← Tất cả bài viếtCận cảnh hiện vật gốm Chu Đậu thời Lê Sơ với men hoa lam tro trấu nếp cổ truyền tinh xảo trưng bày bảo tàng quốc tế

Bí Ẩn Gốm Chu Đậu Thời Lê Sơ Thế Kỷ XV – XVI: Tuyệt Kỹ Men Tro Vẽ Vàng Kim Tam Thái, Con Tàu Đắm Cù Lao Chàm Và Hành Trình Tơ Lụa Hàng Hải Toàn Cầu

Vào năm 1980, một bức thư ngoại giao từ Tokyo gửi về Hà Nội của ông Makoto Anabuki – nguyên Bí thư thứ hai Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam – đã kích hoạt một trong những cuộc tái khám phá khảo cổ học chấn động nhất lịch sử mỹ thuật phương Đông. Bức thư nhờ xác minh nguồn gốc chiếc bình gốm hoa lam cao 54cm trưng bày tại Bảo tàng Cung điện Topkapi Saray (Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ) có ghi dòng lạc khoản Hán tự: "Đại Hòa bát niên tượng nhân Nam Sách phủ Bùi thị hý bút" (Năm Đại Hòa thứ 8 triều vua Lê Nhân Tông - 1450, người thợ gốm họ Bùi phủ Nam Sách thuận tay vẽ). Dòng minh văn xác nhận một sự thật lịch sử kinh ngạc: gốm Chu Đậu thời Lê Sơ đã từng vươn mình vượt đại dương, ngự trị trong những cung điện xa hoa bậc nhất thế giới Hồi giáo và châu Âu suốt nhiều thế kỷ trước khi bị lãng quên trong dòng chảy thời gian.

Bát gốm cổ hoa lam vẽ dưới men tinh xảo đại diện cho kỹ nghệ gốm Chu Đậu thời Lê Sơ với cốt đất trắng ngà và men tro độc bản Hiện vật bát gốm tráng men hoa lam cổ điển với nét vẽ thần thái, minh chứng cho thời kỳ hoàng kim của đồ gốm men Việt Nam thế kỷ XV – XVI (Nguồn: Wikimedia Commons / Creative Commons).

1. Bối Cảnh Lịch Sử: Thời Kỳ Phục Hưng Đại Việt Và Thời Hoàng Kim Gốm Xuất Khẩu

Sự trỗi dậy của lò gốm Nam Sách sau chiến thắng Lam Sơn

Sau khi bình định giặc Minh và thiết lập triều đại Lê Sơ (1428), nền văn hiến Đại Việt bước vào kỷ nguyên phục hưng rực rỡ dưới thời vua Lê Thái Tông, Lê Nhân Tông và đặc biệt là Lê Thánh Tông với niên hiệu Hồng Đức. Vùng đất ven lưu vực sông Thái Bình và sông Kinh Thầy thuộc phủ Nam Sách (nay thuộc huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương) trở thành trung tâm công nghiệp gốm sứ sầm uất bậc nhất đất nước. Sự hội tụ của nguồn đất sét cao lanh trầm tích trắng mịn, thảm thực vật phong phú làm chất đốt và hệ thống thủy lộ kết nối trực tiếp ra cửa biển đã đưa Chu Đậu – Mỹ Xá trở thành đại công xưởng chế tác gốm sứ ngự dụng lẫn ngoại thương quy mô lớn.

Cơ hội vàng từ lệnh hải cấm triều Minh

Giữa thế kỷ XV, triều đình nhà Minh ban bố lệnh "Hải cấm" (nghiêm cấm tư nhân buôn bán đường biển) và việc lò gốm Cảnh Đức Trấn bị kiểm soát nghiêm ngặt đã tạo ra một khoảng trống thị trường gốm sứ khổng lồ tại Đông Nam Á, Nhật Bản và Tây Á. Nhanh nhạy nắm bắt thời cơ, các thương nhân Ả Rập, Ba Tư và châu Âu đã tìm đến Đại Việt. Gốm Chu Đậu thời Lê Sơ nhanh chóng chiếm lĩnh hải trình thương mại hàng hải quốc tế, trở thành biểu tượng xa xỉ được săn đón từ vương quốc Ayutthaya, quần đảo Majapahit (Indonesia), Philippines cho đến Cairo và Istanbul.

"Gốm Chu Đậu thế kỷ XV không đơn thuần là đồ thủ công mỹ nghệ xuất khẩu; đó là bản tuyên ngôn về bản sắc văn hóa, tri thức công nghệ và cốt cách thẩm mỹ khoáng đạt của người Việt thời kỳ phục hưng."
— GS. Trần Quốc Vượng, Nhà khảo cổ học và sử học Việt Nam

2. Tuyệt Kỹ Kỹ Thuật: Đất Sét Lắng Lọc, Men Tro Vỏ Trấu Và Kỹ Nghệ Hỏa Biến

Đất sét trắng trầm tích sông Thái Bình

Cốt gốm Chu Đậu nổi tiếng với độ dẻo dai, mịn màng và chịu nhiệt độ cao nhờ vào loại sét cao lanh được khai thác ở các bãi bồi trầm tích ngàn năm dọc sông Thái Bình. Nghệ nhân Chu Đậu thực hiện quy trình ngâm, lắng, lọc đất trong các bể quậy liên hoàn qua nhiều tầng nước suốt nhiều tháng trời nhằm loại bỏ triệt để tạp chất oxit sắt và chất hữu cơ. Khi tạo hình trên bàn xoay hoặc dập khuôn, thân gốm có độ mỏng vừa phải nhưng vô cùng vững chắc, tiếng gõ kêu đanh như chuông ngân.

Bí mật men tro trấu độc bản (Men ngũ hành)

Khác biệt căn bản giữa gốm Chu Đậu với gốm Cảnh Đức Trấn (Trung Quốc) hay Hizen (Nhật Bản) nằm ở công thức tạo men:

  • Thành phần hữu cơ tự nhiên: Men được pha chế từ tro vỏ trấu nếp (loại lúa nếp cái hoa vàng xứ Kinh Bắc), kết hợp với bột đá nghiền, đất phù sa lắng đọng và vôi vỏ sò.
  • Sắc men biến ảo: Men tro Chu Đậu có độ trong suốt, bóng mượt tự nhiên, khi nung tạo nên lớp men nước dưa rạn li ti hình mai rùa, ánh lên sắc vàng ngà, lam chàm hoặc lục hạt sen thanh thoát.
  • Triết lý Ngũ Hành: Sự hòa quyện giữa Đất (sét sét), Nước (nước ngâm lọc), Gió (lửa nung lò bầu), Lửa (nhiệt hỏa biến) và Mộc (tro trấu rơm rạ) biến mỗi sản phẩm Chu Đậu thành một chỉnh thể sinh thái toàn mỹ.
Đặc Điểm Kỹ Thuật Gốm Chu Đậu Thời Lê Sơ (TK XV-XVI) Gốm Sứ Triều Minh (Cảnh Đức Trấn) Cốt đất sét Sét cao lanh trầm tích sông Thái Bình, màu trắng ngà hoặc xám nhẹ Cao lanh mỏ kết hợp đá sành Bất Tử Sơn, trắng tinh khiết Thành phần men Men tro thực vật (tro trấu lúa nếp) kết hợp vôi sò thiên nhiên Men khoáng thạch fenspat kết hợp tro gỗ nung oxy hóa Nhiệt độ nung 1.200°C – 1.280°C trong lò cóc hoặc lò bầu nhiều ngăn 1.280°C – 1.350°C trong lò bao hoặc lò trứng sành Phong cách họa tiết Nét vẽ phóng bút tả thực, mộc mạc, đậm hồn thiên nhiên Đại Việt Quy chuẩn cung đình, tỉ mỉ, công bút theo niêm luật nghiêm ngặt Vẻ đẹp cốt gốm cổ rạn thời gian gắn liền với triết lý wabi-sabi và hành trình phục chế tôn vinh giá trị hiện vật gốm cổ Chu Đậu thời Lê Sơ Những vết tích hỏa biến và rạn tự nhiên trên cốt men cổ điển phản chiếu vẻ đẹp vô thường, minh chứng cho sức sống trường tồn của đồ gốm qua hàng trăm năm (Nguồn: Wikimedia Commons / Creative Commons).

3. Ngôn Ngữ Nghệ Thuật: Nét Vẽ Phóng Bút Và Đỉnh Cao Men Tam Thái Vẽ Vàng

Men lam hoa chàm vẽ dưới men (Underglaze Cobalt Blue)

Nếu đồ sứ hoa lam phương Bắc chịu sự gò bó của lối vẽ công bút tỉ mỉ, thì họa sĩ vẽ gốm Chu Đậu lại mang tâm thức tự do của những nghệ nhân dân gian tài hoa. Bằng những nét bút lông linh hoạt (phóng bút), hình ảnh chim bói cá săn mồi, đàn vịt bơi dưới đầm sen, cá chép hóa rồng, tàu lá chuối, hoa cúc dây và phong cảnh làng quê Việt Nam hiện lên sống động, tràn đầy sinh khí.

Tuyệt kỹ gốm men Tam Thái và dát vàng kim (Overglaze Enamels & Gilding)

Vào nửa cuối thế kỷ XV, thợ gốm Chu Đậu đã làm chủ kỹ thuật nung hai lần lửa để tạo nên dòng gốm Tam Thái trứ danh gồm ba màu cơ bản: đỏ chu sa, xanh lục và vàng hổ phách vẽ trên men láng. Đặc biệt hơn, những chiếc đĩa và bình ngự dụng cao cấp còn được phủ thêm một lớp vàng quỳ nung nhẹ (kỹ thuật vẽ vàng kim trên men), biến món đồ gốm thành kiệt tác lộng lẫy hiếm có thời trung đại.

4. Khảo Cổ Tàu Đắm Cù Lao Chàm: Minh Chứng Hàng Hải Thế Kỷ XV

Phát hiện con tàu kho báu dưới đáy Biển Đông

Giai đoạn 1997 – 2000, cuộc khai quật khảo cổ học dưới nước tại vùng biển Cù Lao Chàm (Quảng Nam) ở độ sâu hơn 70 mét đã tìm thấy một xác tàu buôn cổ dài gần 30 mét. Bên trong con tàu là hơn 250.000 hiện vật gốm Chu Đậu thời Lê Sơ nguyên vẹn tuyệt đối. Đây là phát hiện khảo cổ học biển có quy mô lớn nhất từng được thực hiện tại Đông Nam Á.

Sự phong phú về dáng hình và chức năng

Kho báu Cù Lao Chàm làm sững sờ giới nghiên cứu quốc tế bởi sự đa dạng dị thường của các dáng đồ gốm Chu Đậu:

  • Bình Tỳ Bà và Bình Củ Tỏi: Dáng bình mô phỏng nhạc khí và cội nguồn triết lý âm dương thuần Việt, dùng để dâng rượu hoặc ngắm hoa trong giới quý tộc.
  • Hộp phấn (Kendi), ấm hình phượng và ấm hình thú: Được thiết kế tinh xảo dành riêng cho thị trường Hồi giáo Đông Nam Á và Trung Đông phục vụ nghi lễ tôn giáo.
  • Đĩa gốm vẽ hoa lam khổ lớn: Đường kính lên tới 40 – 50cm, với họa tiết chim thiên nga, hươu sao dưới gốc cây, sóng biển trùng điệp.

5. Bí Ẩn Về Sự Biến Mất Và Hành Trình Hồi Sinh Kỳ Diệu

Cuộc chiến Lê - Mạc và sự lụi tàn của kinh đô gốm

Cuối thế kỷ XVI, cuộc nội chiến tàn khốc giữa nhà Lê Trung Hưng và nhà Mạc biến vùng châu thổ sông Thái Bình thành bãi chiến trường đẫm máu. Lò gốm Chu Đậu, Mỹ Xá bị tàn phá, các xưởng nung bị san phẳng, thợ thủ công ly tán dạt về Bát Tràng (Hà Nội), Phù Lãng (Bắc Ninh) hoặc sang tận miền Nam. Dòng gốm Chu Đậu lừng lẫy bỗng chốc chìm vào giấc ngủ quên sâu kín suốt gần 400 năm, trở thành một dấu hỏi lớn trong lịch sử mỹ thuật dân tộc.

Hồi sinh từ tro bụi của di sản

Nhờ vào phát hiện khảo cổ năm 1983 của Bảo tàng Hải Dương và dòng minh văn trên chiếc bình Topkapi Saray, dòng gốm Chu Đậu đã được các nghệ nhân và nhà nghiên cứu thế hệ mới từng bước giải mã công thức men tro, dựng lại lò nung và khôi phục dòng gốm cổ. Ngày nay, gốm Chu Đậu đã hồi sinh mạnh mẽ, tiếp tục đại diện cho tinh hoa gốm cổ truyền Việt Nam xuất khẩu sang hơn 30 quốc gia trên khắp năm châu.

Câu hỏi thường gặp

Gốm Chu Đậu thời Lê Sơ có niên đại vào khoảng thời gian nào?

Gốm Chu Đậu đạt đến đỉnh cao rực rỡ nhất vào thế kỷ XV đến thế kỷ XVI, tương ứng với giai đoạn triều đại Lê Sơ (từ thời vua Lê Thái Tông, Lê Nhân Tông đến Lê Thánh Tông) và kéo dài đến thời kỳ nhà Mạc trước khi suy tàn vào cuối thế kỷ XVI.

Điểm đặc trưng nhất của men gốm Chu Đậu là gì?

Điểm độc bản của men gốm Chu Đậu là 'men tro thực vật' được pha chế từ tro vỏ trấu lúa nếp cái hoa vàng kết hợp với bột đá, phù sa sông và vôi vỏ sò. Lớp men này tạo ra độ bóng trong suốt, rạn vi thể như mai rùa và phản chiếu sắc vàng ngà, lam chàm ấm áp đậm chất tự nhiên.

Chiếc bình gốm Chu Đậu tại Bảo tàng Topkapi Saray ở Thổ Nhĩ Kỳ có ý nghĩa gì?

Chiếc bình hoa lam cao 54cm tại bảo tàng Topkapi Saray (Istanbul) là báu vật vô giá mang dòng minh văn ghi rõ năm 1450 (năm Đại Hòa thứ 8 thời vua Lê Nhân Tông) do thợ gốm họ Bùi tại phủ Nam Sách tạo tác. Đây là bằng chứng vật chất quan trọng nhất xác nhận nguồn gốc và đẳng cấp quốc tế của gốm Chu Đậu Đại Việt trên con đường tơ lụa hàng hải.

Tại sao con tàu đắm Cù Lao Chàm lại nổi tiếng trong giới khảo cổ thế giới?

Cuộc khai quật xác tàu đắm Cù Lao Chàm (1997-2000) đã trục vớt được hơn 250.000 hiện vật gốm Chu Đậu thế kỷ XV nguyên vẹn với mẫu mã vô cùng phong phú (bình tỳ bà, đĩa hoa lam cỡ lớn, ấm kendi hình rồng/phượng), minh chứng cho quy mô xuất khẩu gốm khổng lồ của Việt Nam thời Lê Sơ sang thị trường Á - Âu.

Vì sao làng gốm Chu Đậu cổ lại bị biến mất vào cuối thế kỷ XVI?

Sự suy tàn của trung tâm gốm Chu Đậu xuất phát từ các cuộc nội chiến khốc liệt giữa hai tập đoàn phong kiến Lê - Trịnh và Mạc vào cuối thế kỷ XVI tàn phá vùng Nam Sách, cùng sự thay đổi chính sách thương mại và sự cạnh tranh trở lại từ các lò gốm Trung Quốc và Nhật Bản khiến thợ thủ công phải phiêu bạt khắp nơi.