← Tất cả bài viếtBộ sưu tập sứ Imari tuyệt đẹp thời Edo thế kỷ XVII trưng bày với sắc màu đỏ ngọc và vàng kim lộng lẫy chuẩn từ khóa gốm Imari Edo thế kỷ XVII

Bí Ẩn Gốm Imari Triều Đại Edo Thế Kỷ XVII – XVIII: Tuyệt Kỹ Men Dưới Men Sometsuke, Sứ Cảnh Đỏ Arita Và Hào Khí Giao Thương Tây Dương

Vào giữa thế kỷ XVII, khi thị trấn Cảnh Đức Trấn tại Trung Hoa bị rơi vào hỗn loạn bởi cuộc thay đổi triều đại giữa nhà Minh và nhà Thanh, nguồn cung cấp "vàng trắng" (đồ sứ men lam) cho châu Âu đột ngột bị đứt gãy. Đúng vào thời điểm lịch sử đó, từ vùng đất Saga hẻo lánh trên đảo Kyushu, Nhật Bản, một dòng sứ rực rỡ mang tên gốm Imari (hay sứ Arita) đã vươn lên thay thế, tạo nên một cơn sốt thẩm mỹ làm điên đảo các hoàng gia và giới quý tộc Tây Dương.

Trưng bày các hiện vật gốm Imari Edo thế kỷ XVII với hoa văn tam sắc rực rỡ Hiện vật đồ sứ Imari xuất khẩu phong cách Ko-Imari rực rỡ với sắc lam Coban và đỏ son nhũ vàng (Nguồn: Wikimedia Commons / CC-BY-SA)

1. Nguồn Gốc Khảo Cổ Và Cuộc Cách Mạng Đất Sét Izumiyama Tại Arita

Lịch sử sản xuất sứ của Nhật Bản không bắt đầu ở cố đô Kyoto hay Edo, mà bùng nổ tại thị trấn Arita thuộc lãnh địa Hizen (nay là tỉnh Saga). Trước thế kỷ XVII, Nhật Bản chủ yếu sản xuất gốm nung ở nhiệt độ thấp hoặc sành mộc. Sự xuất hiện của thợ gốm Triều Tiên Yi Sam-pyeong (Lý Sâm Bình) cùng các cộng sự sau chiến dịch Bunroku-Keicho (1592–1598) đã thay đổi hoàn toàn cục diện mỹ thuật nước Nhật.

Khám Phá Mỏ Đá Thạch Anh Izumiyama (1616)

Năm 1616, Yi Sam-pyeong phát hiện ra mỏ đá cao lanh chất lượng cao tại ngọn núi Izumiyama ở Arita. Đây là loại đá phong hóa tự nhiên chứa đầy đủ khoáng vật thạch anh và cao lanh, cho phép nghiền mịn và nhào nặn thành xương sứ nung được ở nhiệt độ cực cao (từ 1300°C đến 1350°C) mà không cần pha trộn thêm quá nhiều phụ gia.

Vì Sao Gọi Là Gốm Imari?

Dù các lò nung nằm rải rác ở vùng đồi núi Arita, toàn bộ sản phẩm sứ chế tác tại đây đều được vận chuyển bằng đường bộ ra cảng biển Imari để chất lên tàu thuyền. Do đó, thương nhân Hà Lan và du khách quốc tế đã quen gọi các loại sứ đến từ vùng Hizen này bằng cái tên chung: Gốm Imari (Imari-yaki).

"Đá Izumiyama chính là món quà của tự nhiên ban tặng cho Arita. Không có khối thạch anh trắng trong ấy, nước Nhật sẽ phải chờ thêm nhiều thế kỷ mới có được đĩa sứ nung đanh xốp chuẩn xác đầu tiên." – Nhà nghiên cứu nghệ thuật gốm sứ Đông Á.

2. Kỹ Thuật Chế Tác Men Sometsuke Và Phong Cách Ko-Imari Tam Sắc

Vẻ đẹp ngoạn mục của gốm Imari Edo thế kỷ XVII không chỉ dừng lại ở độ đanh mỏng như vỏ trứng của xương sứ, mà nằm ở sự kết hợp tài tình giữa các tầng men chồng xếp tỉ mỉ.

Họa tiết men lam mộc mạc Sometsuke trên dòng gốm Imari Edo thế kỷ XVII Kỹ thuật vẽ chì lam Coban dưới men (Sometsuke) kết hợp men trong suốt của nghệ nhân Arita (Nguồn: Wikimedia Commons / CC-BY-SA)

Tuyệt Kỹ Men Dưới Men Sometsuke (Sứ Men Lam)

Ở giai đoạn đầu (Early Imari hay Shoki-Imari), các nghệ nhân tập trung vào dòng sứ Sometsuke. Người thợ dùng bút lông vẽ trực tiếp oxit coban (Gosu) lên mộc sứ chưa nung. Sau đó, tác phẩm được phủ một lớp men trong suốt rồi đưa vào lò nung Noborigama (lò bầu dốc núi) ở nhiệt độ 1300°C. Phản ứng khử khí than nung củi hóa oxit coban thành màu xanh lam thẫm bí ẩn chìm sâu dưới lớp men thủy tinh đục nhẹ.

Sự Ra Đời Của Phong Cách Imari Kinrande (Sứ Cảnh Đỏ Vát Vàng)

Đến giữa thế kỷ XVII, để đáp ứng thị hiếu xa hoa của giới quý tộc châu Âu và các Shogun triều Edo, dòng gốm Imari Kinrande chính thức ra đời. Quy trình chế tác kéo dài qua hai đến ba lần nung khắt khe:

  • Nung mộc & Men lam (1300°C): Vẽ nét họa tiết nền bằng Coban dưới men, phủ men trong và nung chín hoàn toàn.
  • Vẽ men trên men (Overglaze Enamel): Sử dụng oxit sắt đỏ (Aka-e), xanh lá cây, xanh lơ và tím vẽ đè lên lớp men chín.
  • Dát vàng lá (Kinrande - 700°C - 800°C): Điểm xuyết nhũ vàng thật 24K vào các chi tiết vương miện, hoa mẫu đơn, rồng mây rồi đưa vào lò ủ nhiệt thấp để cố định sắc màu rực rỡ.
Đặc Điểm Kỹ Thuật Shoki-Imari (Imari Sơ Kỳ) Kinrande-Imari (Imari Kim Loan) Nhiệt độ nung chính 1280°C - 1300°C (Nung khử) 1300°C (Nung khử) + 750°C (Nung oxy hóa) Màu sắc chủ đạo Trắng ngà và Xanh lam Coban Lam thẫm, Đỏ son, Xanh ngọc, Nhũ vàng 24K Thị trường tiêu thụ Nội địa Nhật Bản (Chủ yếu dùng cho Trà đạo) Hoàng gia Châu Âu (Hà Lan, Đức, Anh, Pháp)

3. Hải Trình Chinh Phục Châu Âu Qua Công Ty Đông Ấn Hà Lan (VOC)

Năm 1641, Mạc phủ Tokugawa thực thi chính sách bế quan tỏa cảng (Sakoku), chỉ cho phép Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) và thương nhân Trung Hoa giao thương tại hòn đảo nhân tạo Deshima (Nagasaki). Sự kiện Cảnh Đức Trấn thất thủ năm 1644 đã mở ra cơ hội vàng cho gốm Imari.

Bình gốm Imari Edo xuất khẩu sang Châu Âu qua công ty VOC Hà Lan Những chiếc lọ dáng cao Imari xuất khẩu với hoa văn phong cảnh, hoa mẫu đơn và huy hiệu quý tộc Âu châu (Nguồn: Wikimedia Commons / CC-BY-SA)

Từ năm 1653 đến cuối thế kỷ XVIII, hàng triệu sản phẩm gốm Imari đã được chất lên tàu thuyền của VOC rời cảng Imari, vượt Ấn Độ Dương và Mũi Hảo Vọng để cập cảng Amsterdam. Vẻ đẹp lộng lẫy, phối màu tương phản đỏ-lam-vàng của sứ Imari đã trở thành biểu trưng cho sự giàu có trong các lâu đài, cung điện phương Tây như Lâu đài Charlottenburg (Đức) hay Cung điện Versailles (Pháp).

4. Di Sản Mỹ Học Và Ảnh Hưởng Đến Gốm Sứ Toàn Cầu

Cơn sốt gốm Imari lớn đến mức các xưởng sản xuất gốm sứ nổi tiếng tại Châu Âu thời bấy giờ như Delftware (Hà Lan), Meissen (Đức), và Worcester (Anh) đều phải copy và mô phỏng lại phong cách Imari (gọi là Imari Pattern). Thậm chí, khi triều nhà Thanh ổn định trở lại tại Cảnh Đức Trấn, các nghệ nhân Trung Quốc cũng phải sản xuất dòng gốm "Chinese Imari" để cạnh tranh lại sứ Arita trên thị trường quốc tế.

Ngày nay, những mảnh vỡ gốm Imari Edo thế kỷ XVII khảo cổ được từ các con tàu đắm ngoài khơi Biển Đông và đại dương vẫn là bằng chứng vô giá cho một thời kỳ hoàng kim của nghệ thuật gốm sứ giao thoa Đông - Tây.

Câu hỏi thường gặp

Gốm Imari (Imari ware) là gì và khác gì so với sứ Arita?

Gốm Imari và sứ Arita thực chất là một. Chúng được sản xuất tại các lò nung ở thị trấn Arita (tỉnh Saga, Nhật Bản), nhưng do được xuất khẩu qua cảng Imari nên du khách và thương nhân quốc tế gọi tên là gốm Imari.

Đặc điểm nhận biết nổi bật của đồ sứ Imari xuất khẩu (Imari Kinrande) là gì?

Sứ Imari xuất khẩu nổi bật với sự kết hợp tam sắc: màu xanh lam thẫm (Sometsuke dưới men), màu đỏ son (Aka-e trên men) và các chi tiết dát nhũ vàng 24K lộng lẫy mô phỏng hoa văn hoa mẫu đơn, chim khổng tước hoặc phong cảnh.

Vì sao gốm Imari lại bùng nổ xuất khẩu sang Châu Âu vào thế kỷ XVII?

Do nội chiến triều đại Minh - Thanh tại Trung Quốc vào giữa thế kỷ 17 làm gián đoạn nguồn cung sứ Cảnh Đức Trấn, Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) đã chuyển sang đặt hàng khối lượng lớn sứ Arita/Imari từ Nhật Bản.

Ai là người có công phát hiện ra mỏ cao lanh Izumiyama khai sinh ra sứ Arita/Imari?

Nghệ nhân thợ gốm người Triều Tiên Yi Sam-pyeong (Lý Sâm Bình) được ghi nhận là người tìm ra đá sứ cao lanh tại ngọn núi Izumiyama năm 1616, mở đầu cho kỷ nguyên làm sứ của Nhật Bản.

Phong cách họa tiết Imari (Imari Pattern) có ảnh hưởng như thế nào tới gốm sứ Châu Âu?

Phong cách Imari tạo nên một cơn sốt thẩm mỹ lớn ở Châu Âu, khiến các xưởng gốm sứ danh tiếng như Delftware (Hà Lan), Meissen (Đức), Royal Crown Derby (Anh) copy và phát triển riêng dòng sản phẩm mang phong cách Imari.