
Bí Ẩn Gốm Men Ngọc Goryeo Thế Kỷ XII – XIII: Tuyệt Kỹ Khảm Đất Sáng Tối Sanggam, Sắc Xanh Bầu Trời Mùa Thu Và Đỉnh Cao Mỹ Học Phật Giáo Triều Tiên
Vào thế kỷ XII, một sứ thần nhà Tống tên là Từ Căng (Xu Jing) sau chuyến đi sứ sang kinh đô Gaegyeong (Khai Thành) của vương triều Goryeo (Cao Ly) đã ghi lại trong tác phẩm Tuyên Hòa Phụng Sứ Cao Ly Đồ Kinh (1124) một nhận định làm chấn động giới nghệ thuật Đông Á bấy giờ: "Đồ gốm men ngọc của Cao Ly có sắc xanh thanh khiết, bóng mịn như ngọc bích, gọi là bí sắc (bi-saek), kỹ thuật tinh xảo tột bực, thiên hạ không đâu sánh bằng." Nhận định này từ một học giả của quốc gia tự hào là cái nôi đồ sứ thế giới cho thấy vị thế độc tôn của dòng gốm men ngọc Goryeo trong lịch sử mỹ thuật nhân loại.
Bình gốm men ngọc Goryeo dáng quả dưa (Melon-shaped vase), thế kỷ XII. Hiện vật minh chứng cho kỹ thuật tạo hình thanh nhã và sắc men bí sắc trong vắt thời hoàng kim vương triều Goryeo (Nguồn: Honolulu Museum of Art / Wikimedia Commons).
1. Cội Nguồn Lịch Sử Và Hành Trình Độc Lập Mỹ Học Của Gốm Men Ngọc Goryeo
Vương quốc Goryeo (918–1392) được thành lập sau thời kỳ Hậu Tam Quốc, đặt nền tảng trên tinh thần phục hưng văn hóa và lấy Phật giáo làm quốc giáo. Vào khoảng thế kỷ X, những người thợ gốm Goryeo ban đầu học tập kỹ thuật làm đồ celadon từ các lò nung Việt Châu (Yue ware) ở miền nam Trung Hoa thông qua các tuyến giao thương hàng hải qua Hoàng Hải. Tuy nhiên, thay vì chỉ sao chép một cách máy móc, các nghệ nhân Goryeo đã nhanh chóng thực hiện một cuộc cách mạng kỹ nghệ và thẩm mỹ để tạo ra bản sắc hoàn toàn độc lập.
Từ Kỹ Thuật Việt Châu Đến Bản Sắc Độc Tôn Cao Ly
Đến giữa thế kỷ XI và đỉnh cao là thế kỷ XII, các trung tâm sản xuất gốm hoàng gia tại Gangjin (Khang Tân) ở tỉnh Jeolla Nam và Buan (Phù An) ở tỉnh Jeolla Bắc đã làm chủ hoàn toàn quá trình tinh luyện đất sét và kiểm soát bầu khí quyển lò nung. Đất sét tại Gangjin đặc biệt giàu khoáng chất sắt mịn tự nhiên, có độ dẻo cao và ít tạp chất hữu cơ, cho phép tạo hình những phôi gốm mỏng nhẹ, thanh thoát.
"Người nghệ nhân Goryeo không cố gắng uốn nắn đất sét theo sự áp đặt hình học cứng nhắc của con người, mà họ để đất sét tự thở theo nhịp điệu của tự nhiên. Mỗi bình gốm men ngọc Goryeo là một biểu tượng thiền định, nơi sự tĩnh lặng của sắc xanh gặp gỡ sự phóng khoáng của tâm hồn Phật tử."
— GS. Chung Yang-mo, Nguyên Giám đốc Bảo tàng Quốc gia Hàn Quốc
Sự kết hợp giữa tinh thần Phật giáo Thiền tông (Seon Buddhism) và tín ngưỡng đạo Lão đã thổi vào gốm men ngọc Goryeo một ngôn ngữ tạo hình thuần khiết, hòa hợp tuyệt đối với thiên nhiên như dáng bình quả dưa, bình mai bình (maebyeong), ấm trà hình quả bầu, đài sen hay các hộp đựng mỹ phẩm nạm khảm tinh vi.
2. Tuyệt Kỹ Men Bí Sắc (Bi-saek): Khí Quyển Khử Sắt Trong Lò Nung Dốc Núi
Sắc xanh huyền thoại của gốm men ngọc Goryeo được cổ nhân ví von như sắc xanh của "bầu trời mùa thu sau cơn mưa rào" hay "màu xanh lông chim bói cá" (phi thúy). Để đạt được độ trong mờ, sâu thẳm như ngọc bích mà không bị đục hay ngả sang màu vàng ô-liu, các nghệ nhân Gangjin đã phát triển một công thức men tro và quy trình nung khử sắt ở mức độ hoàn hảo.
Bình bát giác phủ men ngọc Celadon với đường nét góc cạnh thanh nhã và sắc men đồng nhất, minh chứng cho kỹ thuật kiểm soát nhiệt độ lò nung bậc thầy (Nguồn: Wikimedia Commons).
Bí Mật Công Thức Men Tro Thực Vật Và Hạt Nung Đá Thạch Anh
Lớp men của gốm men ngọc Goryeo không sử dụng chất tạo màu hóa học nhân tạo mà cấu thành từ:
- Tro củi tự nhiên: Thu từ các loại cây gỗ cứng và cây thông rừng vùng ven biển, chứa hàm lượng canxi oxit (CaO) và kali oxit (K₂O) đóng vai trò chất trợ chảy tự nhiên.
- Hạt khoáng sắt tự nhiên: Tỷ lệ oxit sắt (Fe₂O₃) trong men được giữ ở mức cực kỳ chuẩn xác từ 1% đến 2.5%. Nếu dưới 1%, men sẽ nhợt nhạt; nếu trên 3%, men sẽ ngả sang màu nâu sẫm hoặc vàng xám.
- Nhiệt độ và khí quyển nung: Gốm được nung trong lò ống dốc (climbing kiln / lò rồng) dài 20–30 mét ở nhiệt độ 1200°C – 1250°C trong môi trường khí quyển khử hoàn toàn (reduction atmosphere). Khi thiếu oxy, carbon monoxide (CO) trong lò sẽ rút oxy từ Fe₂O₃ trong men để biến thành FeO (oxit sắt hai), tạo ra sắc xanh ngọc bích trong vắt lộng lẫy.
- Kỹ thuật kê đệm bằng đá thạch anh: Để phủ men toàn bộ đáy hiện vật mà không bị dính vào kệ lò, nghệ nhân Goryeo sử dụng những viên đá thạch anh nhỏ (white quartz spurs) kê dưới chân đế. Sau khi nung, chỉ để lại 3 đến 4 chấm trắng li ti như hạt mè dưới đáy bình – dấu ấn nhận diện độc quyền của đồ ngự dụng Goryeo.
3. Sáng Tạo Đột Phá: Kỹ Thuật Khảm Đất Sáng Tối Sanggam (象嵌)
Nếu như kỹ thuật nung men xanh đã đưa Goryeo ngang hàng với các lò gốm sứ Long Tuyền hay Nhữ Dao của Trung Hoa, thì chính kỹ thuật khảm Sanggam độc nhất vô nhị đã đưa gốm men ngọc Goryeo bước lên đỉnh cao vô tiền khoáng hậu trong lịch sử gốm sứ thế giới thế kỷ XII–XIII.
Bình gốm khảm hoa văn cánh hoa thời vương triều Goryeo (đầu thế kỷ XIII) kết hợp men celadon và kỹ thuật khảm slip trắng-đen Sanggam tinh xảo (Nguồn: Honolulu Museum of Art / Wikimedia Commons).
Quy Trình Khảm Sanggam 5 Công Đoạn Khắc Nghiệt
Kỹ thuật khảm Sanggam vốn bắt nguồn từ nghệ thuật khảm xà cừ sơn mài (najeonchilgi) và khảm chỉ bạc trên đồ đồng tế lễ, được các thợ gốm Goryeo chuyển hóa tài tình lên bề mặt đất sét chưa nung:
- Khắc chìm hoa văn trên cốt mộc: Khi thân gốm đã se khô ở độ cứng vừa phải (leather-hard), nghệ nhân dùng dao khắc chuyên dụng chạm khắc các họa tiết mây, hạc, cành liễu, vịt trời, hoa cúc vào cốt đất với độ sâu đồng đều từ 0.5mm đến 1mm.
- Điền đầy áo đất (Slip Inlaying): Lấp đầy các rãnh khắc bằng đất sét trắng giàu kaolin (để tạo màu trắng sáng) hoặc đất sét đỏ giàu oxit sắt (khi nung sẽ chuyển thành màu đen tuyền).
- Gọt cạo phẳng bề mặt: Sau khi lớp đất khảm khô se lại, nghệ nhân dùng dao cạo phẳng toàn bộ phần đất thừa, chỉ để lại hoa văn nằm phẳng lì bên trong thớ cốt mộc.
- Nung sơ bộ lần một (Biscuit Firing): Sản phẩm được nung mộc ở nhiệt độ khoảng 800°C để làm cứng cốt và cố định hoa văn khảm.
- Phủ men celadon và nung hoàn thiện: Nhúng lớp men ngọc trong mờ lên bề mặt rồi nung lần hai ở nhiệt độ 1250°C. Lớp men trong vắt như thấu kính giúp các hoa văn mây hạc trắng đen bừng sáng dưới đáy men xanh thẳm.
4. Bảng So Sánh Kỹ Thuật Men Ngọc Goryeo Và Men Ngọc Long Tuyền Nam Tống
Tiêu chí kỹ thuật & mỹ học Gốm Men Ngọc Goryeo (Triều Tiên) Gốm Men Ngọc Long Tuyền (Nam Tống) Kỹ thuật trang trí chủ đạo Khảm đất sáng tối Sanggam (Trắng Kaolin & Đen sắt) dưới men Khắc vạch chìm (incised), in khuôn nổi (molded), đắp nổi hoa văn Đặc tính lớp men Trong suốt, mỏng nhẹ, màu xanh bí sắc (phi thúy) tựa thấu kính Men dày nhiều lớp, mờ đục như ngọc mỡ cừu (jade-like opacity) Kỹ thuật kê đáy lò Kê 3–4 viên đá thạch anh (quartz spurs) để tráng men kín toàn bộ chân đế Cạo men vành chân đế (unพิglazed footring) tiếp xúc trực tiếp tấm kê lò Cảm hứng mỹ học Tự nhiên, thanh tĩnh, mây hạc phiêu bồng, hòa nhập triết lý Thiền Phật giáo Trang nghiêm, cân đối mực thước theo chuẩn mực lễ nghi cung đình5. Biến Cố Lịch Sử, Sự Thất Truyền Và Cuộc Hồi Sinh Di Sản Gốm Sứ
Thời kỳ hoàng kim của gốm men ngọc Goryeo kéo dài rực rỡ từ thế kỷ XII đến giữa thế kỷ XIII. Tuy nhiên, sự xâm lăng tàn khốc của đế quốc Mông Cổ (nhà Nguyên) vào bán đảo Triều Tiên từ năm 1231 đã phá hủy nghiêm trọng nền kinh tế vương triều. Các lò nung hoàng gia tại Gangjin và Buan bị tàn phá, nghệ nhân ly tán, nguồn nguyên liệu tinh phẩm bị cạn kiệt.
Đến cuối thế kỷ XIV khi vương triều Joseon thay thế Goryeo và lấy Nho giáo làm quốc giáo, thẩm mỹ xã hội chuyển dịch mạnh mẽ sang sự mộc mạc của gốm Buncheong và sự tinh khôi nghiêm cẩn của sứ trắng hoàng gia (Baekja). Tuyệt kỹ nung men ngọc bí sắc và khảm Sanggam cầu kỳ dần chìm vào quên lãng suốt hơn 500 năm.
Phải đến giữa thế kỷ XX, thông qua các cuộc khai quật khảo cổ quy mô lớn tại các di chỉ lò nung Gangjin cùng tâm huyết của các thế hệ nghệ nhân bảo tồn di sản hiện đại, ngọn lửa lò nung celadon mới bừng sáng trở lại. Ngày nay, những bảo vật gốm men ngọc Goryeo như chiếc bình mai bình Hạc Vân Sanggam (Quốc bảo số 68 Hàn Quốc) không chỉ là báu vật vô giá tại các bảo tàng thế giới, mà còn là chứng nhân bất tử cho đỉnh cao trí tuệ, kỹ thuật thủ công và linh hồn văn hóa Đông Á.
Câu hỏi thường gặp
Gốm men ngọc Goryeo là gì và ra đời vào thời kỳ nào?
Gốm men ngọc Goryeo (Goryeo Celadon) là dòng đồ gốm tráng men xanh ngọc bích tinh xảo nổi tiếng của vương triều Goryeo (918–1392) trên bán đảo Triều Tiên. Dòng gốm này đạt đến đỉnh cao kỹ nghệ và thẩm mỹ rực rỡ nhất vào thế kỷ XII và XIII tại các trung tâm lò nung hoàng gia Gangjin và Buan.
Kỹ thuật khảm Sanggam trên gốm men ngọc Goryeo có gì đặc biệt?
Sanggam (象嵌) là kỹ thuật chạm khắc hoa văn chìm trên cốt mộc đất sét khô se, sau đó điền đầy các rãnh khắc bằng đất sét trắng (giàu kaolin) hoặc đất sét đỏ (giàu sắt). Sau khi cạo phẳng và nung sơ bộ, sản phẩm được phủ men celadon trong suốt và nung khử ở nhiệt độ 1250°C, làm nổi bật họa tiết trắng-đen tương phản lộng lẫy dưới lớp men xanh thẳm.
Tại sao men gốm Goryeo được gọi là sắc xanh 'Bí sắc' (Bi-saek)?
Thuật ngữ 'Bí sắc' (màu xanh bí ẩn như ngọc phi thúy) bắt nguồn từ ghi chép của sứ thần Tống Từ Căng năm 1124. Sắc xanh này được tạo ra từ men tro tự nhiên chứa 1-2.5% oxit sắt nung trong môi trường khí quyển khử hoàn toàn, tạo ra màu xanh ngọc bích trong mờ như bầu trời thu sau cơn mưa.
Dấu vết đá thạch anh dưới đáy gốm Goryeo có ý nghĩa gì?
Các chấm trắng dưới đáy bình gốm Goryeo là vết tích của những hạt đá thạch anh (quartz spurs) dùng để kê đỡ hiện vật trong lò nung. Kỹ thuật này cho phép nghệ nhân tráng men phủ kín toàn bộ chân đế mà không làm sản phẩm bị dính vào kệ lò nung, là dấu hiệu nhận biết đồ ngự dụng thượng hạng.
Vì sao kỹ thuật làm gốm men ngọc Goryeo từng bị thất truyền?
Sau các cuộc xâm lược tàn phá khốc liệt của quân Mông Cổ từ năm 1231, hệ thống lò nung hoàng gia bị hủy hoại. Đến khi triều đại Joseon (1392-1910) lên ngôi và chuộng mỹ học Nho giáo mộc mạc với gốm Buncheong và sứ trắng Baekja, gốm men ngọc cầu kỳ dần bị mai một suốt nhiều thế kỷ trước khi được hồi sinh nhờ khảo cổ học hiện đại.