
Bí Ẩn Gốm Sơn Kiềm Cẩm Hà Triều Nguyễn Thế Kỷ XIX: Tuyệt Kỹ Đất Sét Đỏ Sông Thu Bồn, Men Đa Sắc Phố Cổ Hội An Và Di Sản Ngói Âm Dương Hoàng Thành Huế
1. Cội Nguồn Làng Nghề Cẩm Hà Và Dòng Chảy Phù Sa Sông Thu Bồn Thế Kỷ XIX
Vào thế kỷ XVI – XIX, khi thương cảng quốc tế Faifo (Hội An) trở thành điểm dừng chân sầm uất bậc nhất trên hải trình tơ lụa và gốm sứ Á – Âu, những làng nghề thủ công ven sông Thu Bồn đã phát triển rực rỡ để đáp ứng nhu cầu kiến thiết đô thị thương cảng và cung ứng sản vật cho triều đình. Nằm nép mình bên hạ lưu dòng sông phù sa đỏ nặng trĩu, làng nghề gốm Cẩm Hà (vốn gắn liền với truyền thống gốm Thanh Hà – Nam Diêu cổ) đã định hình nên một phong cách chế tác đồ đất nung và đồ gốm tráng men đặc dị mang đậm dấu ấn giao thoa văn hóa Việt – Hoa – Chăm.
Vị trí địa lý đắc địa và nguồn phù sa tầng đáy
Đặc trưng cơ bản tạo nên phẩm chất cơ lý vượt trội của đồ gốm Cẩm Hà Hội An chính là tầng đất sét dẻo quánh được bồi lắng tự nhiên từ thượng nguồn sông Thu Bồn chảy qua vùng đất đồi Quảng Nam. Khác với các dòng đất sét trắng chịu lửa cao ở miền Bắc như Bát Tràng hay Chu Đậu, đất sét Cẩm Hà là loại đất sét dẻo mịn chứa tỷ lệ oxit sắt và khoáng chất tự nhiên cao, cho phép nung kết ở mức nhiệt độ 950°C – 1.150°C mà không bị rạn vỡ kết cấu mỏng.
Kỹ nghệ thuộc đất và nhào nặn chân không cổ truyền
Để đạt được độ dẻo hoàn hảo, những người thợ gốm Cẩm Hà xưa phải trải qua quy trình ủ đất qua nhiều mùa trăng. Đất phù sa đào lên được phơi ải, đập tơi, ngâm lắng qua ba hồ gạn lọc tạp chất cát thô, sau đó dùng chân trần dẫm luyện liên tục hàng giờ liền cho đến khi khối đất mịn như sáp ong, không còn bọt khí bên trong.
Hình thái tạo hình gốm và nghệ thuật phối màu tráng men đặc trưng của dòng gốm thủ công di sản (Nguồn: Wikimedia Commons / Creative Commons)2. Tuyệt Kỹ 'Chuốt Tay Không Bàn Xoay Cơ Khí' Và Kỹ Thuật Đúc Khảm Tinh Xảo
Khác biệt hoàn toàn với quy trình sản xuất gốm công nghiệp hoặc gốm hàng loạt thời kỳ sau, nghệ thuật gốm Cẩm Hà Hội An thế kỷ XIX lưu giữ phương thức tạo hình kết hợp giữa bàn xoay truyền thống chuyển động bằng lực chân đẩy nhịp nhàng và kỹ thuật 'chuốt bộ' bằng tay không.
Nghệ thuật gọt tỉa và miết ván tạo mặt láng tự nhiên
Khi phôi gốm còn ở độ ẩm da bò (leather-hard), người thợ sử dụng các thanh tre vót mỏng và vỏ sò biển mài nhẵn để miết phẳng bề mặt. Quá trình miết ép cơ học này nén chặt các hạt khoáng sét siêu nhỏ lên bề mặt ngoài, tạo thành một lớp màng 'men đất tự thân' bóng mượt tự nhiên ngay cả khi chưa phủ lớp men khoáng chất.
Kỹ thuật khắc chìm và đắp nổi linh thú trang trí
Trên các sản phẩm đồ thờ tự, chân đèn, bình vôi và tượng nghê phong thủy, nghệ nhân Cẩm Hà vận dụng kỹ thuật khắc rạch hoa văn hoa cúc dây, sóng nước thủy ba và linh thú thời Nguyễn. Từng mảng phù điêu đắp nổi được gắn kết bằng hồ sét non pha nhựa cây rừng, đảm bảo không bị bong tróc trong suốt quá trình giãn nở nhiệt độ cao trong lò nung.
"Gốm Cẩm Hà không phô trương độ trắng tinh khiết của cao lanh mộc, mà phô diễn vẻ đẹp trầm mặc của đất mẹ phù sa, tiếng kêu đanh như chuông đồng và sự vững chãi trường tồn trước phong sương ven biển."
Bản vẽ tư liệu khảo cứu hình thái hiện vật gốm cổ và đồ án hoa văn mỹ thuật phương Đông (Nguồn: Wikimedia Commons / Public Domain)3. Đỉnh Cao Chế Tác Ngói Âm Dương, Ngói Lưu Ly Và Vật Liệu Cung Đình Triều Nguyễn
Một trong những thành tựu lẫy lừng nhất của làng gốm Cẩm Hà trong suốt triều đại nhà Nguyễn (từ thời vua Gia Long, Minh Mạng đến Tự Đức) là trọng trách sản xuất ngói âm dương, ngói ống và gạch phục vụ xây dựng quần thể Di tích Cố đô Huế cùng hệ thống đền chùa, hội quán thương cảng Hội An.
- Ngói trích sài âm dương: Loại ngói lợp cong khép kín giúp chống chịu hoàn hảo bão nhiệt đới miền Trung, giữ cho các nếp nhà cổ mát mẻ vào mùa hạ và ấm áp vào mùa mưa dầm.
- Ngói thanh lưu ly và hoàng lưu ly: Dòng ngói phủ men khoáng màu xanh lục (oxit đồng) và màu vàng thau (oxit sắt) được triều đình Huế đặt hàng riêng để lợp mái điện Thái Hòa, lăng tẩm hoàng gia và các cổng Tam quan cung đình.
- Gạch lát nền Bát Tràng giả cổ: Các viên gạch đất nung đặc dày nung chín ép, có khả năng chống rêu mốc và chịu tải lực kiên cố qua hàng thế kỷ.
4. Nghệ Thuật Hỏa Biến Lò Nung Cóc Và Ngọn Lửa Gỗ Củi Rừng Miền Trung
Quy trình gia nhiệt trong lò cóc (lò ếch) hoặc lò bầu vòm thấp cổ truyền của Cẩm Hà là một bản hòa tấu phức tạp giữa kỹ thuật điều khiển ngọn lửa và kinh nghiệm truyền đời của người thợ cả 'nhìn lửa đoán nhiệt'.
Nhiên liệu củi kiền kiền và củi dương liễu
Để đạt được ngọn lửa cháy đượm, tàn tro ít bám bẩn lên mặt gốm, nghệ nhân Cẩm Hà chỉ sử dụng các loại củi gỗ cứng từ rừng miền Trung như củi dẻ, củi kiền kiền kết hợp củi phi lao khô. Ngọn lửa bốc tơi từ đáy lò luân chuyển đều khắp các tầng vòm, tạo ra môi trường nung oxy hóa lẫn khử nhẹ xen kẽ.
Vết ám hỏa biến tự nhiên và sắc độ biến ảo
Chính nhờ sự dao động khí quyển trong lò nung củi, các sản phẩm gốm Cẩm Hà Hội An mộc mạc sở hữu sắc màu phong phú từ cam gạch, đỏ nâu cánh gián đến xám chì ánh tím. Những vệt cháy lửa bất đối xứng này tạo nên giá trị độc bản không thể sao chép cho từng hiện vật.
5. Dấu Ấn Di Sản Giao Thoa Văn Hóa Và Nỗ Lực Bảo Tồn Trong Thời Đại Mới
Trải qua bao thăng trầm của lịch sử và sự tàn phá của thời gian, dòng gốm Cẩm Hà cùng hệ thống làng nghề gốm lưu vực sông Thu Bồn vẫn sừng sững như một chứng nhân bất tử cho tinh hoa thủ công Đại Việt. Không chỉ phản ánh đời sống sinh hoạt bình dị của cư dân phố thị sông nước, những viên gạch, viên ngói và bình vôi Cẩm Hà còn đóng vai trò cốt lõi trong việc phục chế, trùng tu Quần thể Di tích Cố đô Huế và Khu phố cổ Hội An – hai Di sản Văn hóa Thế giới được UNESCO vinh danh.
Ngày nay, các nghệ nhân thế hệ mới tại Quảng Nam đang tiếp tục khôi phục các bài men cổ, ứng dụng đất phù sa bản địa vào các tác phẩm gốm nghệ thuật đương đại, đưa giá trị thẩm mỹ mộc mạc mà thâm sâu của gốm sông Thu vươn tầm thế giới.
Câu hỏi thường gặp
Gốm Cẩm Hà Hội An có nguồn gốc và niên đại hình thành như thế nào?
Gốm Cẩm Hà hình thành vào khoảng thế kỷ XVI – XVII cùng thời kỳ hưng thịnh của thương cảng Hội An, phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ XIX dưới triều Nguyễn chuyên sản xuất gạch ngói xây dựng và đồ gia dụng, đồ thờ tự từ đất sét sông Thu Bồn.
Điểm khác biệt lớn nhất giữa đất sét gốm Cẩm Hà và gốm Bát Tràng là gì?
Đất sét gốm Cẩm Hà là đất phù sa mịn lắng đọng ở hạ lưu sông Thu Bồn giàu oxit sắt tự nhiên, cho màu đỏ cam đanh chắc khi nung ở nhiệt độ 950°C – 1.150°C, trong khi đất sét Bát Tràng là đất sét trắng chịu lửa cao hơn.
Làng gốm Cẩm Hà đóng vai trò gì đối với kiến trúc Cố đô Huế?
Nghệ nhân Cẩm Hà được triều đình nhà Nguyễn trưng tập sản xuất các loại ngói âm dương, ngói ống trích sài và ngói tráng men thanh lưu ly, hoàng lưu ly để lợp mái cung điện, lăng tẩm Hoàng Thành Huế.
Lò nung truyền thống dùng để nung gốm Cẩm Hà là loại lò nào?
Làng gốm Cẩm Hà chủ yếu sử dụng lò cóc (lò ếch) vòm thấp cổ truyền, sử dụng nhiên liệu củi gỗ cứng rừng tự nhiên giúp tạo ra ngọn lửa phân bố đều và tạo vệt hỏa biến tự nhiên độc đáo.
Gốm Cẩm Hà hiện nay đóng góp gì vào công tác bảo tồn di sản?
Gốm Cẩm Hà đóng vai trò vật liệu nguyên bản không thể thay thế trong việc phục chế, trùng tu các công trình kiến trúc nhà cổ Hội An và các di tích triều Nguyễn tại Cố đô Huế.