
Bí Ẩn Gốm Tam Thái Chu Đậu Thời Lê Sơ: Tuyệt Kỹ Vẽ Men Trên Men, Nghệ Thuật Nung Hai Lần Lửa Và Dấu Ấn Nữ Nghệ Nhân Bùi Thị Hấu
Vào thế kỷ XV – XVI, dưới triều đại Lê Sơ hưng thịnh của Đại Việt, tại tả ngạn sông Thái Bình (nay thuộc làng Chu Đậu, xã Thái Tân, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương), một trung tâm sản xuất gốm sứ hoàng gia và xuất khẩu trứ danh đã khai sinh ra một kiệt tác kỹ nghệ làm chấn động giới khảo cổ học quốc tế: dòng gốm tam thái Chu Đậu (Overglaze Polychrome Enamel Ceramics). Đây không chỉ là bước nhảy vọt về mặt khoa học hóa nghiệm khoáng vật men, mà còn là bản giao hưởng mỹ thuật phóng khoáng, phản ánh tâm hồn và cốt cách của người Việt cổ trong kỷ nguyên thương mại hàng hải Đông Á.
Bình ngọc hồ xuân (Yuhuchun vase), cốc chân cao và hộp phấn gốm Chu Đậu vẽ men lam kết hợp tam thái đa sắc thời Lê Sơ (Nguồn: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam / Wikimedia Commons)
1. Tuyệt kỹ nung hai lần lửa: Đỉnh cao khoa học gốm sứ Đại Việt thế kỷ XV
Trong khi hầu hết các lò gốm đương thời ở Đông Nam Á chỉ dừng lại ở kỹ thuật nung một lần lửa (single firing) cho gốm men lam dưới men (underglaze blue) hoặc gốm men đơn sắc celadon, các nghệ nhân Chu Đậu đã làm chủ hoàn hảo quy trình nung hai lần lửa (double-fire muffle kiln technique) đầy rủi ro và phức tạp.
1.1. Lần nung thứ nhất: Tạo xương gốm sành trắng và men lam nền ở 1.250°C - 1.300°C
Quy trình bắt đầu bằng việc tuyển chọn loại đất sét trắng mịn giàu kaolin ven triền sông Kinh Thầy và sông Rạng. Nghệ nhân Chu Đậu nhào luyện đất đạt độ dẻo tuyệt đối, tạo hình dáng trên bàn xoay hoặc khuôn in, sau đó dùng bút lông vẽ các họa tiết màu xanh lam bằng oxit coban (Cobalt oxide) trực tiếp lên cốt đất mộc. Toàn bộ phôi gốm được phủ một lớp men tro trấu tự nhiên trong suốt (men ngọc ngà bóng nhẹ) trước khi đưa vào lò con thoi hoặc lò bầu nung yếm khí ở nhiệt độ cao từ 1.250°C đến 1.300°C. Kết thúc công đoạn này, sản phẩm trở thành một món đồ gốm men lam hoàn chỉnh, xương sành đanh chắc, có độ thấu quang nhẹ.
1.2. Lần nung thứ hai: Vẽ men ngũ sắc / tam thái và nung hãm nhiệt độ thấp ở 750°C - 850°C
Điểm làm nên sự khác biệt chấn động của gốm tam thái Chu Đậu nằm ở giai đoạn thứ hai. Nghệ nhân sử dụng bột màu điều chế từ các oxit kim loại tự nhiên hòa trộn với men thủy tinh nghiền mịn (frit):
- Màu đỏ son (Iron oxide - Fe₂O₃): Mang sắc đỏ gạch hoặc đỏ chu sa ấm áp, được dùng làm viền cánh hoa, khung ô và nét phác họa chính.
- Màu xanh lục (Copper oxide - CuO): Sắc xanh lá cây mướt mát, tạo cảm giác tươi mới của thiên nhiên nhiệt đới.
- Màu vàng kim / vàng nâu (Antimony hoặc Iron tinh chế): Tô điểm nhụy hoa, thân chim bồ nông, vảy rồng hoặc lá sen.
- Màu vàng kim loại (Vàng thếp - Gilding): Trên một số hiện vật cung đình cao cấp, nghệ nhân còn nạm vàng lá nguyên chất lên bề mặt men.
Sau khi vẽ đè lên bề mặt men đã nung chín (overglaze enameling), hiện vật được xếp vào lò nung nhỏ (lò múp) và nung lại ở nhiệt độ khoảng 750°C đến 850°C trong môi trường oxy hóa vừa đủ để lớp men màu chảy mềm, bám chặt vĩnh cửu vào lớp men cốt bên dưới mà không làm nứt vỡ xương gốm.
Bình ngọc hồ xuân gốm Chu Đậu thế kỷ XV: Bức họa kỳ ảo kết hợp men lam vẽ dưới men và sắc đỏ - lục - vàng vẽ trên men nung lần hai (Nguồn: Bảo tàng Lịch sử Quốc gia / Wikimedia Commons)
2. Bùi Thị Hấu và bản tuyên ngôn nữ quyền trên gốm sứ thế giới
Nhắc đến lịch sử gốm sứ thế giới thời trung đại, hầu hết các tác phẩm đỉnh cao tại Trung Hoa, Ba Tư hay Triều Tiên đều khuyết danh hoặc chỉ ghi hiệu đề triều vua. Tuy nhiên, gốm Chu Đậu lại lưu giữ một bảo vật mang tính lịch sử độc nhất vô nhị: chiếc bình gốm hoa lam vẽ men tam thái lưu lạc tại Bảo tàng Cung điện Topkapi (Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ).
"Thái Hòa bát niên, Nam Sách phủ, Nam Sách huyện, Đặng Xá xã, nữ trượng Bùi Thị Hấu bút."
(Tạm dịch: Năm Thái Hòa thứ 8 [1450], tại xã Đặng Xá, huyện Nam Sách, phủ Nam Sách, người phụ nữ tài hoa Bùi Thị Hấu đã chấp bút vẽ).
Dòng minh văn 13 chữ Hán khắc vẽ trên vai chiếc bình gốm báu không chỉ xác lập niên đại chuẩn xác cho thời kỳ cực thịnh của gốm Đại Việt, mà còn là một minh chứng lịch sử kinh ngạc: Người đứng đầu xưởng vẽ, giữ vị trí nghệ nhân chính của một tuyệt tác xuất khẩu hoàng gia thế kỷ XV lại là một người phụ nữ Việt Nam. Điều này phản ánh rõ nét truyền thống tôn trọng phụ nữ và sự tự do sáng tạo nghệ thuật trong văn hóa Đại Việt thời Lê Sơ.
3. Ngôn ngữ tạo hình và linh hồn mỹ thuật bản địa
Khác biệt hoàn toàn với gốm sứ Cảnh Đức Trấn thời Minh vốn mang tính quy chuẩn nghiêm ngặt, rập khuôn theo mẫu cung đình, gốm tam thái Chu Đậu là tiếng reo vui của tự do và đời sống sông nước thôn dã.
3.1. Họa tiết thiên nhiên đồng bằng Bắc Bộ
Dưới ngọn bút lông mềm mại của nghệ nhân Chu Đậu, hình ảnh chim chích chòe đậu cành trúc, đàn vịt bơi trong hồ sen, cá chép vượt vũ môn, chim bói cá săn mồi, hay những nhành hoa phù dung nở rộ được tái hiện với phong thái vừa tinh tế vừa chân thật. Từng nét phóng bút dứt khoát không cần phác thảo thước kẻ, mang hơi thở thuần khiết của nền văn minh lúa nước.
3.2. Cấu trúc tầng thứ trên dáng bình ngọc hồ và đĩa lớn
Trên các dáng bình ngọc hồ xuân (Yuhuchun) hoặc đĩa gốm đường kính lớn (đường kính 35cm - 50cm), bố cục đồ họa được phân chia thành các băng tầng chặt chẽ:
- Băng vai bình: Hoa văn cánh sen cách điệu, lá chuối dựng đứng hoặc mây uốn lượn hình khánh.
- Thân bình (Trọng tâm): Bức tranh tả thực tứ quý, long phụng hoặc phong cảnh thôn dã rực rỡ sắc đỏ, xanh và vàng.
- Chân đế: Phết nước bùn nâu sẫm (men son đáy/men sô-cô-la) – một ký hiệu kỹ thuật đặc thù không thể làm giả của gốm Chu Đậu thế kỷ XV.
4. Hành trình vươn tầm thế giới qua con đường tơ lụa hàng hải
Trong giai đoạn 1430 – 1500, khi triều đình nhà Minh thi hành chính sách bế quan tỏa cảng (Hải cấm), các thương thuyền Ả Rập, Ba Tư, Xiêm La, Nhật Bản và quần đảo Mã Lai đã đổ xô đến Đại Việt. Gốm tam thái Chu Đậu cùng gốm men lam nhanh chóng trở thành mặt hàng xa xỉ phẩm được săn đón khắp các cung điện Đông Nam Á và Trung Đông.
Cuộc khai quật khảo cổ học con tàu đắm Cù Lao Chàm (Quảng Nam) vào cuối thập niên 1990 với hơn 240.000 hiện vật gốm sứ Chu Đậu nguyên vẹn dưới đáy biển sâu đã tái khẳng định vị thế hùng mạnh của gốm Việt Nam trên bản đồ giao thương quốc tế. Ngày nay, hơn 46 bảo tàng danh tiếng trên khắp 32 quốc gia (từ Tokyo, Paris, London đến Istanbul) đều trân trọng lưu giữ các kiệt tác gốm Chu Đậu như báu vật quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
Gốm tam thái Chu Đậu là gì và xuất hiện vào thời kỳ nào?
Gốm tam thái Chu Đậu là dòng gốm hoa lam kết hợp vẽ men đa sắc (đỏ chu sa, xanh lục, vàng nâu) trực tiếp trên lớp men chín, xuất hiện rực rỡ nhất vào thời kỳ Lê Sơ (thế kỷ XV – XVI) tại vùng đất Nam Sách, Hải Dương.
Kỹ thuật nung hai lần lửa của gốm tam thái Chu Đậu diễn ra như thế nào?
Quy trình gồm 2 giai đoạn: Lần 1 nung cốt gốm vẽ oxit coban phủ men trong ở nhiệt độ cao 1.250°C - 1.300°C để tạo thành xương sành đanh chắc; Lần 2 dùng các khoáng men màu vẽ trực tiếp lên bề mặt men đã chín rồi nung lại ở nhiệt độ thấp 750°C - 850°C để màu bám vĩnh cửu.
Nghệ nhân Bùi Thị Hấu có vai trò lịch sử gì đối với gốm Chu Đậu?
Bà Bùi Thị Hấu là nữ nghệ nhân gốm thời Lê Sơ đã chấp bút vẽ và đề tên cùng niên đại Thái Hòa bát niên (1450) lên chiếc bình gốm Chu Đậu hiện lưu giữ tại Bảo tàng Cung điện Topkapi (Thổ Nhĩ Kỳ), xác lập một trong những bản ghi tên nữ nghệ nhân gốm sớm nhất lịch sử thế giới.
Dấu hiệu nhận biết đặc trưng của cốt gốm và trôn đáy Chu Đậu thế kỷ XV là gì?
Gốm Chu Đậu thế kỷ XV có cốt đất sét trắng mịn giàu kaolin thấu quang nhẹ, men tro bóng ấm ngà voi và đặc biệt phần đáy trôn thường được quét một lớp nước bùn khoáng màu nâu sô-cô-la đặc trưng.
Tại sao gốm tam thái Chu Đậu lại quý hiếm hơn gốm hoa lam thông thường?
Do kỹ thuật vẽ men trên men đòi hỏi tay nghề cực cao và trải qua 2 lần nung phức tạp với tỷ lệ hao hụt lớn. Ngoài ra, lớp men màu vẽ trên men nung nhẹ lửa qua hàng trăm năm vùi dưới lòng đất hoặc đáy biển dễ bị mài mòn, khiến các hiện vật còn nguyên vẹn lớp men tam thái trở thành bảo vật vô giá.
Con tàu đắm Cù Lao Chàm có ý nghĩa gì đối với việc phục hưng gốm Chu Đậu?
Cuộc khai quật tàu đắm Cù Lao Chàm vào cuối thập niên 1990 với hơn 240.000 hiện vật gốm Chu Đậu thế kỷ XV đã minh chứng quy mô sản xuất và mạng lưới xuất khẩu toàn cầu hùng mạnh của Đại Việt trên Con đường Tơ lụa Hàng hải, thúc đẩy phong trào phục dựng làng nghề Chu Đậu hiện đại.