
Bí Ẩn Gốm Thanh Hoa Chu Đậu Thế Kỷ XV: Tuyệt Kỹ Vẽ Men Lam Dưới Men, Nữ Nghệ Nhân Bùi Thị Hấu Và Cuộc Hồi Sinh Từ Tàu Đắm Cù Lao Chàm
1. Cuộc Đánh Thức Sau 5 Thế Kỷ Dưới Đáy Biển Cù Lao Chàm
Vào cuối thập niên 1990, cuộc khai quật khảo cổ học dưới nước tại vùng biển Cù Lao Chàm (Quảng Nam) đã làm rúng động giới nghiên cứu gốm sứ quốc tế. Một con tàu cổ bị đắm từ giữa thế kỷ XV được trục vớt, mang theo hơn 240.000 hiện vật gốm sứ Đại Việt còn nguyên vẹn. Trong đó, hơn 120.000 hiện vật thuộc về dòng gốm Chu Đậu thế kỷ XV — một trung tâm sản xuất gốm cao cấp nằm ven sông Thái Bình (thuộc huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương ngày nay).
Sự kiện này không chỉ xác nhận vị thế độc tôn của gốm sứ Đại Việt trên con đường tơ lụa hàng hải quốc tế thời Lê Sơ mà còn giải mã bí ẩn kéo dài hàng thế kỷ về nguồn gốc của những chiếc bình sứ men lam tuyệt mỹ đang được trưng bày trang trọng tại Bảo tàng Topkapi Saray (Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ) hay Bảo tàng Metropolitan (New York, Mỹ).
Bát gốm sứ Thanh Hoa vẽ hoa văn hoa lúa và hoa dây dưới men cobalt quý giá (Nguồn: Wikimedia Commons / CC-BY-SA)Từ bức thư thần kỳ của nhà дипломат Thổ Nhĩ Kỳ đến dòng gốm bị lãng quên
Năm 1980, ông Makoto Anabuki — một nhà ngoại giao Nhật Bản công tác tại Hà Nội — đã gửi một bức thư nhờ tìm hiểu về chiếc bình gốm men lam cao 54cm tại Bảo tàng Topkapi Saray. Trên vai chiếc bình có khắc 13 chữ Hán: "Thái Hòa bát niên Nam Sách phủ hoa công Bùi Thị Hấu bút" (Năm Thái Hòa thứ 8 - 1450, tại phủ Nam Sách, nữ thợ gốm họ Bùi vẽ). Bức thư ấy đã mở màn cho hàng loạt cuộc khai quật tại làng Chu Đậu và Mỹ Xá, Hải Dương, chính thức hồi sinh một di sản từng bị vùi lấp dưới lớp phù sa sông Hồng qua nhiều thế kỷ chiến tranh.
2. Tuyệt Kỹ Chế Tác Gốm Chu Đậu: Đất Sét Trắng Sông Thái Bình Và Men Lam Cobalt
Điều gì đã khiến gốm Chu Đậu thế kỷ XV đạt tới đỉnh cao mỹ thuật và kỹ thuật chế tác, cạnh tranh sòng phẳng với các lò nung Cảnh Đức Trấn (Trung Quốc) đương thời?
Nguồn đất sét vi lượng đặc biệt và kỹ thuật tạo dáng
Người thợ gốm Chu Đậu sử dụng nguồn đất sét dẻo mịn lấy từ vùng hạ lưu sông Thái Bình. Đất sau khi lắng lọc được luyện kỹ để loại bỏ tạp chất sắt, tạo nên cốt gốm màu trắng ngà hoặc xám nhạt nhưng cực kỳ đanh chắc. Nhờ độ dẻo cao, thợ gốm Chu Đậu có thể vuốt tay hoặc chuốt trên bàn xoay những dáng bình cỡ lớn như bình Tố Nữ, bình Phượng Hoàng hay đĩa hoa lam có đường kính tới 50cm mà không bị biến dạng khi nung.
Nghệ thuật vẽ dưới men (Underglaze) và men tro trấu tự nhiên
Điểm cốt lõi của gốm Chu Đậu là kỹ thuật vẽ dưới men (underglaze). Nghệ nhân dùng bút lông vẽ trực tiếp oxit cobalt (ngọc lam) lên cốt đất chưa nung. Nét vẽ tự do, uyển chuyển như tranh thủy mặc, thể hiện thần thái động vật, hoa lá và cảnh sinh hoạt dân gian Đại Việt.
- Chất liệu men: Phủ bên ngoài là lớp men tro trấu (loại men tự nhiên làm từ tro vỏ trấu kết hợp với đá vôi và đất sét), tạo ra chất men trong, bóng và hơi ngả sắc ngà vàng hoặc xanh ngọc nhạt.
- Kỹ thuật nung lửa khử: Gốm được nung trong lò bầu (lò rồng) bằng củi gỗ ở nhiệt độ từ 1.250°C đến 1.280°C. Môi trường lửa khử mạnh biến oxit cobalt thành sắc lam trầm ấm, thấm sâu vào cốt đất dưới lớp men thủy tinh hóa.
Mô hình họa tiết hoa lá vẽ dưới men lam kết hợp kỹ thuật nung nhiệt độ cao (Nguồn: Wikimedia Commons / CC-BY-SA)3. Dấu Ấn Nữ Nghệ Nhân Bùi Thị Hấu Và Triết Lý Thẩm Mỹ Phong Hóa Đại Việt
Khác với tư duy phong kiến Á Đông vốn coi thường thợ thủ công và người phụ nữ, gốm Chu Đậu thế kỷ XV ghi nhận một hiện tượng vô tiền khoáng hậu: **người nữ nghệ nhân công khai ký tên mình lên hiện vật hoàng gia và xuất khẩu**.
Nét bút Bùi Thị Hấu và sự tự do sáng tạo
Bùi Thị Hấu không chỉ là một thợ vẽ gốm thông thường mà là một master artisan. Dấu bản quyền của bà trên chiếc bình sứ tại Topkapi Saray chứng minh vai trò chủ đạo của nữ giới trong các xưởng gốm Nam Sách. Nét vẽ của bà mang đậm tinh thần Thiền Phật giáo và Đạo giáo thời Lê Sơ: nhẹ nhàng, khoáng đạt nhưng vô cùng tinh tế.
"Gốm Chu Đậu không mô phỏng y hệt thiên nhiên hay gò bó trong khuôn mẫu triều đình. Mỗi đĩa hoa lam, mỗi bình phượng hoàng là một tác phẩm hội họa độc bản phản ánh tâm hồn tự do và tình yêu quê hương của người nghệ nhân Việt." — Nhận định từ các chuyên gia khảo cổ học Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Hệ thống hoa văn đậm đà bản sắc sông Hồng
Hoa văn trên gốm Chu Đậu thế kỷ XV mang tính biểu tượng văn hóa sâu sắc:
Họa TiếtPhương Pháp Chế TácÝ Nghĩa Văn Hóa & Triết LýChim Chồng Chim Mái (Phượng Hoàng)Vẽ men lam dưới men, nét bút mảnhTượng trưng cho âm dương hòa hợp, hạnh phúc lứa đôi và ước vọng bình yên.Hoa Lúa, Sen, Cúc CốiTô mảng kết hợp nét chấm pháHình ảnh làng quê Việt Nam, tinh thần khiêm nhường và sức sống mãnh liệt.Cá Chép Bơi Trong Rong RêuVẽ phóng bút đa tầng nétƯớc vọng vượt khó, sự thịnh vượng và tự do nội tâm.4. Con Đường Tơ Lụa Hàng Hải Và Vị Thế Toàn Cầu Của Gốm Chu Đậu
Vào thế kỷ XV, khi nhà Minh áp đặt chính sách "Hải禁" (bế quan tỏa cảng, cấm thương mại hàng hải tư nhân), gốm Chu Đậu Đại Việt đã nhanh chóng vươn lên lấp khoảng trống trên thị trường quốc tế.
Chinh phục thương nhân Nhật Bản, Tây Á và Đông Nam Á
Các thương thuyền từ Nhật Bản (gọi gốm Chu Đậu là Sombaki), Indonesia, Philippines cho đến tận Ba Tư, Ai Cập đã đến các cảng thị Vân Đồn, Phố Hiến để thu mua gốm Chu Đậu. Những chiếc bát gốm vẽ hoa lam hay hũ gốm men tam thái Chu Đậu trở thành món đồ quý giá trong các buổi trà đạo của giới Samurai Nhật Bản và là đồ dùng hoàng gia tại các tiểu quốc Hồi giáo Đông Nam Á.
5. Vì Sao Gốm Chu Đậu Biến Mất Và Cuộc Tái Sinh Trong Kỷ Nguyên Mới?
Cuối thế kỷ XVI - đầu thế kỷ XVII, cuộc chiến tranh Trịnh - Mạc bùng nổ dữ dội tại vùng đất Hải Dương. Các vùng lò gốm Nam Sách, Chu Đậu bị tàn phá nặng nề. Những nghệ nhân gốm phải ly tán, di chuyển về vùng Bát Tràng (Hà Nội) hoặc Đồng Nai, Biên Hòa phía Nam. Dòng gốm Chu Đậu lừng lẫy chính thức dừng sản xuất, vùi sâu dưới lòng đất suốt hơn 400 năm.
Ngày nay, với việc ứng dụng công nghệ phục dựng nguyên liệu đất sét tro trấu kết hợp với tư duy nghệ thuật hiện đại, gốm Chu Đậu đã được khôi phục, tiếp tục khẳng định giá trị di sản văn hóa phi vật thể quốc gia và trở thành quà tặng quốc gia cao cấp của Việt Nam trên trường quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
Gốm Chu Đậu thế kỷ XV có đặc điểm kỹ thuật gì nổi bật nhất?
Gốm Chu Đậu thế kỷ XV nổi tiếng với cốt đất sét trắng mịn lấy từ sông Thái Bình, kỹ thuật vẽ men lam cobalt dưới men (underglaze), và lớp men tro trấu tự nhiên tạo ra sắc men trong ngả ngà vàng đặc trưng.
Nữ nghệ nhân Bùi Thị Hấu là ai và có vai trò gì với gốm Chu Đậu?
Bùi Thị Hấu là nữ nghệ nhân gốm thời Lê Sơ (thế kỷ XV). Bà là người đã ghi danh tên mình cùng niên đại Thái Hòa bát niên (1450) lên chiếc bình gốm men lam hiện lưu giữ tại Bảo tàng Topkapi Saray (Thổ Nhĩ Kỳ), chứng minh tay nghề kiệt xuất và vị thế của nữ nghệ nhân Việt Nam xưa.
Tàu đắm Cù Lao Chàm có ý nghĩa gì đối với việc nghiên cứu gốm Chu Đậu?
Cuộc khai quật tàu đắm Cù Lao Chàm (1997-2000) đã trục vớt hơn 120.000 hiện vật gốm Chu Đậu còn nguyên vẹn, cung cấp bằng chứng khảo cổ học đắt giá khẳng định Đại Việt là trung tâm xuất khẩu gốm sứ hàng hải hàng đầu châu Á thế kỷ XV.
Tại sao gốm Chu Đậu lại từng bị thất truyền trong lịch sử?
Vào thế kỷ XVI - XVII, do ảnh hưởng tàn phá của cuộc chiến tranh Trịnh - Mạc diễn ra ác liệt tại vùng Nam Sách (Hải Dương), các lò nung gốm Chu Đậu bị tàn phá, nghệ nhân ly tán khiến dòng gốm này bị gián đoạn sản xuất suốt hơn 4 thế kỷ.
Làm thế nào để phân biệt gốm Chu Đậu thế kỷ XV với gốm Cảnh Đức Trấn cùng thời?
Gốm Chu Đậu thường có cốt đất dày dặn, men tro trấu mềm mại có ánh ngà ngọc, nét vẽ bằng bút lông khoáng đạt đậm chất văn hóa dân gian Đại Việt (hoa lúa, chim phượng, cá chép), trong khi gốm Cảnh Đức Trấn thường mang nét vẽ quy chuẩn hoàng gia và cốt sứ trắng tinh.