Gốm Bát Tràng Thế Kỷ XVII - XVIII: Kỹ Thuật Men Lam, Men Rạn Và Đỉnh Cao Đèn Thờ Triều Lê
Trong lịch sử hàng nghìn năm của nghệ thuật gốm sứ Việt Nam, dòng gốm Bát Tràng thế kỷ XVII – XVIII đứng ở một vị thế hoàn toàn đặc biệt. Đây là giai đoạn chứng kiến sự chuyển dịch ngoạn mục từ việc sản xuất đồ gia dụng thương mại sang việc sáng tạo nên những kiệt tác gốm tâm linh phục vụ đình, chùa, miếu, điện và giới quý tộc vua Lê - chúa Trịnh. Không còn thuần túy là những vật dụng thường nhật, đồ gốm Bát Tràng thời kỳ này trở thành phương tiện thể hiện tư tưởng tôn giáo, quyền lực chính trị và đỉnh cao mỹ thuật dân tộc.
Trải qua những biến động dữ dội của lịch sử Đại Việt thời Lê Trung Hưng, các nghệ nhân Bát Tràng đã kết tinh nguồn tài nguyên đất sét tả ngạn sông Hồng cùng trí tuệ dân gian để phát minh ra những dòng men kinh điển như men lam, men rạn, men ngọc, men nâu. Bằng kỹ thuật điêu khắc nổi, chạm đắp nổi và minh văn sắc nét, các hiện vật gốm Bát Tràng thế kỷ XVII - XVIII không chỉ là bảo vật bảo tàng mà còn là những cuốn thư bạ lịch sử sống động bằng gốm.
1. Bối Cảnh Lịch Sử Và Sự Khởi Phát Của Gốm Thờ Bát Tràng
Thổ nhưỡng tả ngạn sông Hồng và lợi thế con đường thủy
Làng gốm Bát Tràng nằm bên tả ngạn sông Hồng, thuộc huyện Gia Lâm, Hà Nội ngày nay. Nguồn gốc của làng gắn liền với sự di cư của các dòng họ thợ gốm lớn từ Bồ Bát (Ninh Bình) ra vùng đất mới có nguồn đất sét trắng mụn (đất sét trúc thôn) đặc biệt dẻo mịn và chịu nhiệt tốt. Vị trí ven sông không chỉ đem lại nguồn đất sét phù sa giàu khoáng chất mà còn tạo điều kiện giao thương thuận lợi theo đường thủy, kết nối Bát Tràng trực tiếp với kinh thành Thăng Long và các thương cảng quốc tế như Phố Hiến.
Làn sóng cúng tiến đình chùa thời Lê Trung Hưng
Thế kỷ XVII - XVIII là giai đoạn Phật giáo và Đạo giáo tại Bắc Hà phát triển mạnh mẽ. Quý tộc hoàng thất, chúa Trịnh cùng các vương công, phu nhân và công thần đều hăng hái công đức xây dựng, tôn tạo chùa chiền, đình miếu. Yêu cầu đặt ra cho thợ gốm Bát Tràng là phải tạo ra những đồ thờ cúng tráng lệ, bền vững với thời gian và mang biểu tượng thần quyền uy nghiêm. Từ đó, các dòng sản phẩm đồ thờ đặc chủng như chân đèn, lư hương, đương hương, tượng Phật, nghê phong thủy ra đời với quy mô kích thước lớn chưa từng thấy trong lịch sử.
"Gốm Bát Tràng thế kỷ XVII không chỉ đơn thuần là sản phẩm thủ công mỹ nghệ, mà còn là bản ghi chép bằng đất nung về niềm tin tôn giáo, cấu trúc xã hội và thẩm mỹ tâm linh của người Việt thời Lê - Trịnh." — Trích nghiên cứu khảo cổ học Việt Nam.
2. Đỉnh Cao Kỹ Thuật Men Lam Và Men Rạn Độc Bản
Nghệ thuật pha chế men lam Cobalt và kỹ thuật vẽ dưới men
Men lam là dòng men xuất hiện sớm nhất tại Bát Tràng từ thế kỷ XIV và đạt đến độ chín muồi hoàn hảo vào thế kỷ XVII. Thành phần chính của men lam là oxit cô-ban (Cobalt oxide) kết hợp với đá thạch anh, tro gỗ và đất sét mịn. Nghệ nhân Bát Tràng dùng bút lông vẽ trực tiếp các họa tiết lên xương gốm mộc khi chưa nung, sau đó phủ một lớp men trong suốt rồi mới đưa vào lò nung ở nhiệt độ khoảng 1200°C – 1250°C.
Điểm độc đáo của men lam Bát Tràng thế kỷ XVII là sắc xanh lam không đồng nhất mà biến thiên từ lam xám, lam đen cho đến lam chàm trầm mặc. Nét vẽ trên gốm Bát Tràng thời kỳ này không quá gò gẫm theo khuôn mẫu Trung Hoa mà mang phóng tác tự do, đậm nét hội họa dân gian với các đề đề tài như rồng ẩn trong mây (tản vân), phượng múa, hoa cúc dây, nghê vờn cầu và sóng nước.
Men rạn - Kiệt tác sinh ra từ sự chênh lệch hệ số co giãn nhiệt
Nếu men lam thể hiện nét vẽ tài hoa thì men rạn lại là minh chứng cho sự làm chủ kỹ thuật vật liệu đỉnh cao của thợ gốm Bát Tràng từ thế kỷ XVI kéo dài đến thế kỷ XVIII. Men rạn là loại men có bề mặt xuất hiện các vết nứt ma trận dạng vảy cá, hình lục giác hoặc tơ nhện. Hiện tượng này xảy ra do sự chênh lệch về hệ số co giãn nhiệt giữa xương đất gốm và lớp men phủ trong quá trình làm nguội lò nung.
- Thành phần men rạn: Sử dụng đá thạch anh, tro tro vỏ trấu và đất sét vôi.
- Kỹ thuật xoa mực (Nhuộm rạn): Sau khi nung ra lò, nghệ nhân dùng nước chiết xuất từ củ xát hoặc mực tàu xoa đều lên bề mặt. Mực ngấm sâu vào các khe nứt li ti, tạo nên đường rạn đen hoặc nâu nổi rõ, tôn lên vẻ cổ kính, phong phong cho hiện vật.
- Ứng dụng: Men rạn thường được phủ lên các mảng tượng nghê, chân đèn ba tầng hoặc đắp nổi hình rồng nổi để tạo sự tương phản thị giác giữa bề mặt rạn trầm mặc và chi tiết điêu khắc gọt giũa.
3. Chân Đèn Gốm Lam: Biểu Tượng Của Kỹ Thuật Lắp Ghép Phức Tạp
Cấu trúc nhiều tầng và kỹ thuật tạo hình đa dạng
Chân đèn gốm Bát Tràng thế kỷ XVII - XVIII được đánh giá là đỉnh cao cấu trúc tạo hình gốm sứ Việt Nam. Do chiều cao của chân đèn có thể lên tới 80cm - 120cm, không thể chuốt nguyên khối trên bàn xoay mà không bị sụt nát trong lò nung, các nghệ nhân đã sáng tạo ra kỹ thuật chế tác rời từng phần rồi ghép nối bằng khớp mộng hoặc hồ đất dính trước khi phủ men nung.
Bộ phận chân đènKỹ thuật chế tácHọa tiết trang trí chủ đạoThân trên (Bát đèn)Chuốt trên bàn xoay, trổ lộngHoa sen, mây cuốn, cánh cúc cách điệuThân giữa (Trụ đèn)Đúc khuôn kết hợp đắp nổiRồng cuộn (Long vân), nghê đứng, hoa dâyThân dưới (Đế đèn)Đổ khuôn hình đĩa úp / hình vuôngSóng nước chân thuỷ, băng cánh sen, rồng chầuMinh văn trên gốm: Cuốn thư bạ bằng gốm của lịch sử Đại Việt
Đặc điểm vô giá nhất khiến các nhà nghiên cứu khảo cổ thế giới kinh ngạc ở gốm Bát Tràng thời Lê Trung Hưng chính là hệ thống minh văn (chữ Hán - Nôm) được khắc chìm hoặc viết bằng men lam trực tiếp lên thân chân đèn, lư hương. Minh văn ghi rõ:
- Niên đại sản xuất: Ví dụ:
Câu hỏi thường gặp
Gốm Bát Tràng thế kỷ XVII - XVIII có đặc điểm gì nổi bật nhất?
Gốm Bát Tràng thế kỷ XVII - XVIII nổi bật với các dòng sản phẩm đồ thờ tâm linh kích thước lớn như chân đèn, lư hương phủ men lam và men rạn. Hiện vật đặc trưng bởi kỹ thuật đắp nổi điêu khắc rồng nghê tinh xảo cùng hệ thống minh văn ghi rõ tên nghệ nhân, niên đại và địa danh cúng tiến.
Men rạn Bát Tràng được tạo ra như thế nào?
Men rạn Bát Tràng được tạo ra từ sự chênh lệch hệ số co giãn nhiệt giữa xương đất sét và lớp men phủ trong quá trình làm nguội lò nung. Sau khi nung, nghệ nhân xoa mực tàu hoặc nước củ xát vào các vết nứt li ti để làm nổi bật các đường rạn ma trận vảy cá cổ kính.
Tại sao chân đèn gốm Bát Tràng thời Lê lại được làm thành nhiều phần ghép nối?
Do chân đèn có kích thước rất lớn (từ 60cm đến hơn 1m), việc tạo hình nguyên khối sẽ khiến sản phẩm dễ bị biến dạng hoặc nứt vỡ trong lò nung. Nghệ nhân Bát Tràng đã chia chân đèn thành 2-3 phần rời để chuốt và điêu khắc riêng, sau đó ghép nối bằng khớp mộng chính xác.
Minh văn trên gốm Bát Tràng có ý nghĩa gì đối với lịch sử?
Minh văn trên gốm Bát Tràng cung cấp dữ liệu khảo cổ chính xác về niên đại triều đại (Lê - Trịnh), tên tuổi nghệ nhân, địa danh làng gốm và danh tính người công đức. Đây là nguồn tư liệu lịch sử - văn hóa vô giá giúp xác định nguồn gốc và sự phát triển của gốm Việt.
Làm thế nào để phân biệt gốm Bát Tràng cổ thời Lê với gốm phục chế hiện đại?
Gốm Bát Tràng cổ có cốt đất dày, nặng, men lam mang sắc xanh xám trơ đục dưới men, nét điêu khắc đắp nổi thủ công mộc mạc tự nhiên và bề mặt có vết rạn sâu theo thời gian. Gốm phục chế hiện đại thường có đường nét quá hoàn hảo, men trong bóng rực rỡ và trọng lượng nhẹ hơn.