← Tất cả bài viếtNghệ thuật tạo hình thủ công đất sét gốm Bàu Trúc không dùng bàn xoay của nghệ nhân Chăm tại Ninh Thuận

Gốm Bàu Trúc: Di Sản Nghệ Thuật Đất Nung Làm Bằng Tay Không Bàn Xoay Của Người Chăm

Trong dòng chảy của nền gốm sứ phương Đông, khi hầu hết các nền văn minh đều sớm ứng dụng bàn xoay và lò nung kín để tối ưu hóa năng suất, làng gốm Bàu Trúc (tỉnh Ninh Thuận) vẫn lặng lẽ lưu giữ một phương thức chế tác nguyên sơ kỳ diệu: làm gốm hoàn toàn bằng tay, không sử dụng bàn xoay cơ học và nung gốm lộ thiên giữa trời mây. Được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp, gốm Bàu Trúc không chỉ là đồ gia dụng mà là chứng tích sống động về tri thức dân gian bản địa nghìn năm của người Chăm.

Nghệ thuật tạo hình thủ công đất sét gốm Bàu Trúc không dùng bàn xoay của nghệ nhân Chăm Nghệ thuật tạo hình thủ công đất sét gốm Bàu Trúc: Nét đẹp nguyên sơ lưu truyền qua nhiều thế hệ phụ nữ Chăm (Nguồn: Wikimedia Commons / Creative Commons)

1. Nguồn Gốc Lịch Sử Và Không Gian Văn Hóa Gốm Bàu Trúc

Làng Bàu Trúc (tên Chăm cổ là Palei Hamu Trok, nghĩa là làng 'trũng nước mọc nhiều tre trúc') nằm tại thị trấn Phước Dân, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận. Đây được xem là một trong những làng gốm cổ xưa bậc nhất Đông Nam Á còn duy trì phương pháp sản xuất truyền thống từ thuở bình minh của kỹ thuật tạo tác đồ đất nung.

Huyền tích về tổ nghề Poklong Chanh

Theo truyền thuyết dân gian Chăm, cách đây hàng trăm năm, quan đại thần Poklong Chanh cùng phu nhân đã dạy cho phụ nữ Chăm cách lấy đất sét ven sông Quao, nhào nặn thành chum, vò, nồi, niêu và đem nung bằng củi khô rơm rạ ngoài trời. Kể từ đó, nghề gốm Bàu Trúc được truyền thừa theo chế độ mẫu hệ: chỉ có phụ nữ mới trực tiếp nặn gốm, còn đàn ông phụ trách những công đoạn nặng nhọc như đào đất sét, vận chuyển củi lửa.

"Người phụ nữ Chăm làng Bàu Trúc không đứng yên trước bàn xoay để đất tự xoay quanh mình; họ dùng chính đôi chân bước giật lùi quanh khối đất, truyền hơi thở và nhịp đập tâm hồn vào từng đường cong của hiện vật."

Không gian văn hóa mẫu hệ và triết lý tâm linh Chăm

Trong quan niệm tâm linh của người Chăm, Đất (Tanah) và Lửa (Apwei) là những yếu tố thiêng liêng kiến tạo nên vũ trụ. Quá trình làm gốm là sự giao hòa giữa đất mẹ màu mỡ và ngọn lửa thanh tẩy. Mỗi sản phẩm tạo tác không đơn thuần là vật dụng sinh hoạt thường ngày mà còn là lễ vật dâng cúng thần linh trong các nghi lễ tôn giáo thiêng liêng như lễ hội Katê hay Ramawan.

Các sản phẩm đất nung gốm Bàu Trúc với hoa văn khắc vạch và trổ thủng mộc mạc Sản phẩm gốm đất nung Bàu Trúc với các mảng trổ rỗng và hoa văn khắc vạch mộc mạc (Nguồn: Wikimedia Commons / Creative Commons)

2. Tuyệt Kỹ Chế Tác Độc Bản: "Tay Quay, Mông Chạy"

Điểm làm nên sự khác biệt kinh ngạc của gốm Bàu Trúc so với gốm Bát Tràng, Chu Đậu hay Phù Lãng chính là phương thức tạo dáng độc nhất vô nhị. Nghệ nhân không sử dụng bàn xoay gốm mà hoàn toàn dựa vào sự phối hợp nhịp nhàng giữa đôi bàn tay và những bước chân chuyển động quanh khối đất sét.

Khai thác và xử lý đất sét sông Quao

Đất sét làm gốm Bàu Trúc được lấy từ tầng phù sa trầm tích đặc biệt dọc bờ sông Quao. Đất sét mịn, có độ dẻo cao và khả năng chịu nhiệt biến thiên lớn. Sau khi khai thác, đất được phơi khô, đập nhỏ, sàng lọc tạp chất rồi đem ngâm nước trước khi nhào luyện cùng cát mịn theo tỷ lệ nghiêm ngặt. Cát đóng vai trò như một bộ khung chịu lực, giúp sản phẩm không bị nứt vỡ trong quá trình nung lộ thiên ở nhiệt độ thay đổi đột ngột.

Động tác tạo hình "tay quay, mông chạy" và dụng cụ thô sơ

Quy trình tạo hình gốm Bàu Trúc diễn ra hoàn toàn thủ công với các dụng cụ vô cùng mộc mạc:

  • Bàn kê (Kê đất): Một bệ đất nung hoặc khúc gỗ cố định đặt trên mặt đất.
  • Vòng cạo (Scraper): Một mảnh tre cật hoặc vỏ sò dùng để miết phẳng bề mặt thân gốm.
  • Mảnh vải ướt (Vải chuốt): Dùng để chuốt bóng miệng và thân sản phẩm khi đất còn ướt.
  • Vòng gọt và que tre: Dùng để khắc vạch hoa văn hình sóng nước, răng cưa, hoa lá cách điệu.

Khi tạo dáng, nghệ nhân đặt khối đất sét lên bàn kê, một tay đỡ phía trong, một tay miết bên ngoài, đồng thời liên tục đi giật lùi vòng quanh bàn kê theo chiều kim đồng hồ. Động tác này trong dân gian thường được gọi hóm hỉnh là "tay quay mông chạy". Sự uyển chuyển, nhịp nhàng của từng bước chân điều tiết độ dày mỏng và hình hài của thân gốm một cách chuẩn xác lạ kỳ mà không cần thước đo.

Hiện vật gốm cổ miền Nam và nét giao thoa văn hóa đất nung truyền thống Hiện vật thố gốm cổ trưng bày tại Bảo tàng Lịch sử TP.HCM - minh chứng cho dòng chảy đồ gốm thủ công phương Nam (Nguồn: Wikimedia Commons / BST Dương Hà)

3. Phương Pháp Nung Lộ Thiên Và Sắc Màu Hỏa Biến Tự Nhiên

Không dùng lò nung kín như lò bầu, lò rồng hay lò cóc, người Chăm Bàu Trúc nung gốm hoàn toàn lộ thiên giữa trời (open-air firing). Đây là dấu vết cổ xưa nhất của kỹ thuật nhiệt luyện đất sét thời tiền sơ sử.

Nghi thức xếp lò ngoài trời

Vào những ngày trời khô ráo, các nghệ nhân chọn một bãi đất trống rộng rãi ở rìa làng. Họ xếp củi gỗ lớn ở đáy, chất các sản phẩm gốm mộc đã phơi khô lên trên theo thứ tự sản phẩm dày nặng ở dưới, mỏng nhẹ ở trên. Phía trên cùng phủ kín một lớp rơm rạ dày và vỏ trấu. Lửa được châm từ bốn phía để khói và nhiệt tỏa đều khắp khối gốm.

Lò nung củi và đồ gốm đất nung truyền thống gốm Bàu Trúc giữ trọn hồn lửa và đất sét Ngọn lửa và củi khô - linh hồn của phương pháp nung đất sét lộ thiên truyền thống (Nguồn: Unsplash)

Nhiệt độ nung và kỹ thuật tạo màu bằng vỏ cây thực vật

Nhiệt độ nung lộ thiên thường đạt từ 700°C đến 900°C trong thời gian từ 4 đến 6 giờ đồng hồ. Khi mẻ gốm vừa nung đỏ rực được gắp ra khỏi đống lửa tàn, nghệ nhân lập tức vẩy lên thân gốm nước chiết xuất từ quả thị rừng ngâm hoặc vỏ cây điều nhuộm (cây săng rừng). Dưới tác động nhiệt đột ngột, chất hữu cơ phản ứng cháy xém trên bề mặt đất nung xốp, tạo nên những vết loang lổ hỏa biến với các gam màu tự nhiên: đỏ gạch, vàng cam, nâu đất và đen huyền ảo tuyền bí.

Đặc Điểm Kỹ Thuật Gốm Đất Nung Bàu Trúc Gốm Bàn Xoay Truyền Thống Phương pháp tạo hình Nặn tay hoàn toàn, nghệ nhân đi giật lùi quanh bệ kê Bàn xoay cơ học hoặc bàn xoay điện Phương thức nung Nung lộ thiên bằng củi khô, rơm rạ, trấu (700°C - 900°C) Nung lò kín (lò bầu, lò gas, lò củi 1100°C - 1300°C) Xử lý bề mặt & Men Không phủ men, làm bóng bằng nước vỏ cây ngâm vẩy khi gốm đỏ Tráng men tro, men lam, men ngọc hoặc men màu Tính độc bản Mỗi hiện vật là duy nhất, không có hai chiếc giống hệt nhau Có thể sản xuất hàng loạt theo khuôn hoặc dưỡng chuẩn

4. Giá Trị Văn Hóa, Nghệ Thuật Và Thách Thức Bảo Tồn Di Sản UNESCO

Không có sản phẩm nào của gốm Bàu Trúc hoàn toàn giống hệt sản phẩm nào. Mỗi chiếc vò, ấm chén, tượng vũ nữ Apsara hay phù điêu thần Shiva đều in đậm dấu ấn bàn tay, lực ép và nhịp điệu bước chân riêng của từng nữ nghệ nhân.

Đặc tính vật lý độc đáo của đất nung Bàu Trúc

Do nung ở nhiệt độ thấp và không tráng men, xương gốm Bàu Trúc có độ xốp mao dẫn cao. Đặc tính này giúp bình gốm Bàu Trúc giữ nước mát lạnh tự nhiên vào mùa hè nhờ hiện tượng thoát hơi nước qua mao mạch gốm. Nồi đất Bàu Trúc khi kho cá, nấu cơm giữ trọn hương vị nguyên bản và khả năng ủ nhiệt tuyệt vời.

Hành trình vươn tầm di sản nhân loại

Năm 2022, Nghệ thuật làm gốm của người Chăm tại làng Bàu Trúc chính thức được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp. Đây là sự công nhận toàn cầu đối với một thực hành văn hóa lâu đời, đồng thời đặt ra trách nhiệm to lớn trong việc bảo tồn nguồn đất sét sông Quao, truyền dạy nghề cho thế hệ trẻ và tìm kiếm đầu ra bền vững trong bối cảnh đương đại.

Ngày nay, bên cạnh các vật phẩm truyền thống như trơ (nồi), klu (ấm), lu, ghè đựng nước, các nghệ nhân Bàu Trúc đã sáng tạo thêm dòng gốm mỹ thuật phục vụ trang trí nội thất, đèn gốm nghệ thuật và các tác phẩm điêu khắc mang đậm hơi thở văn hóa Chămpa, đưa vẻ đẹp của đất sét và ngọn lửa Nam Trung Bộ đến với bạn bè năm châu.

Câu hỏi thường gặp

Gốm Bàu Trúc là gì và thuộc tỉnh nào?

Gốm Bàu Trúc là dòng gốm đất nung truyền thống lâu đời của người Chăm tại làng Bàu Trúc, thị trấn Phước Dân, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận. Đây là một trong những làng gốm cổ xưa nhất Đông Nam Á còn giữ nguyên kỹ thuật làm gốm thủ công không dùng bàn xoay.

Tại sao gốm Bàu Trúc không dùng bàn xoay khi tạo hình?

Nghệ nhân gốm Bàu Trúc (chủ yếu là phụ nữ) giữ trọn kỹ thuật tạo hình nguyên thủy: đặt khối đất sét cố định trên bàn kê, dùng tay miết tạo dáng và liên tục bước giật lùi vòng quanh hiện vật. Phương pháp này trong dân gian gọi là 'tay quay mông chạy'.

Gốm Bàu Trúc được nung bằng phương pháp gì?

Gốm Bàu Trúc được nung lộ thiên (ngoài trời) bằng củi khô, trấu và rơm rạ ở nhiệt độ từ 700°C đến 900°C trong khoảng 4-6 tiếng, không sử dụng lò nung kín như các làng gốm khác.

Làm thế nào gốm Bàu Trúc có được các mảng màu hỏa biến tự nhiên?

Khi gốm vừa nung đỏ rực được lấy ra khỏi đống tro lửa, nghệ nhân phun vẩy nước chiết xuất từ vỏ cây thị rừng hoặc cây điều nhuộm lên bề mặt. Phản ứng cháy xém tạo nên các gam màu loang tự nhiên đặc trưng như đỏ gạch, vàng cam, nâu đất và đen huyền.

Gốm Bàu Trúc đã được UNESCO công nhận như thế nào?

Vào tháng 11 năm 2022, Nghệ thuật làm gốm của người Chăm (trong đó có làng gốm Bàu Trúc) đã chính thức được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp.