
Gốm Men Tam Thái Thời Lê Trung Hưng: Tuyệt Kỹ Vẽ Trên Men Và Hành Trình Thẩm Mỹ Đa Sắc Đại Việt
1. Bối Cảnh Lịch Sử Và Bước Nhảy Vọt Thẩm Mỹ Của Gốm Men Tam Thái Thế Kỷ XVII – XVIII
Vào thế kỷ XVII - XVIII, dưới thời Lê Trung Hưng (giai đoạn Vua Lê - Chúa Trịnh ở Bắc Hà), mỹ thuật Đại Việt chứng kiến một sự bùng nổ mạnh mẽ về tạo hình và màu sắc. Không còn gò bó trong sắc men lam đơn sắc hay sắc nâu mầm mịch của thời Lý - Trần, những người thợ gốm xứ Bắc - đặc biệt là tại vùng trung tâm sản xuất Bát Tràng - đã phát triển đỉnh cao kỹ thuật gốm men tam thái thời Lê Trung Hưng (còn gọi là gốm nhiều màu hay gốm vẽ trên men).
Sự xuất hiện của dòng gốm tam thái (với ba màu chủ đạo chính là đỏ ngự/đỏ son, xanh lục/xanh lá cây, và vàng ngà, kết hợp trên nền men lam dưới men) đã mở ra một kỷ nguyên mới cho đồ thờ cúng và vật phẩm trang trí cung đình lẫn dân gian. Đây không chỉ là sự thay đổi về mặt thị giác mà còn là chứng nhân cho sự vượt thoát kỹ thuật nung truyền thống của nền gốm sứ Việt Nam.
Chú thích ảnh: Kỹ thuật vẽ hoa văn trên gốm sứ đòi hỏi sự khéo léo và chính xác tuyệt đối của người thợ gốm truyền thống (Nguồn: Wikimedia Commons / Creative Commons)1.1. Từ Men Lam Đơn Sắc Đến Biểu Tượng Đa Sắc Của Mỹ Thuật Lê - Trịnh
Trước thế kỷ XVII, gốm men lam (underglaze blue) làm chủ đạo trong các lò nung Đại Việt. Tuy nhiên, nhu cầu thẩm mỹ thời Lê Trung Hưng hướng đến sự lộng lẫy, trang trọng cho các không gian tâm linh như đình, chùa, đền, miếu. Người thợ gốm bắt đầu thử nghiệm việc đưa thêm các sắc tố khoáng chất vào nung ở nhiệt độ thấp hơn sau khi đã hoàn thành lớp men lam cơ bản.
1.2. Sự Giao Thoa Và Bản Sắc Độc Lập Với Gốm Tam Thái Châu Á
Mặc dù thuật ngữ "tam thái" (Sancai - 三彩) vốn nổi tiếng từ thời Đường (Trung Quốc) hay gốm Kutani/Imari (Nhật Bản), nhưng gốm men tam thái thời Lê Trung Hưng của Việt Nam sở hữu chất nghệ thuật hoàn toàn riêng biệt:
- Kỹ thuật nung hai lần lửa (Double firing): Khác với gốm tam thái thời Đường nung men màu trực tiếp trên cốt đất nung nhiệt độ thấp, gốm tam thái Đại Việt là dòng gốm cao nung (Stoneware) có lớp men lam vẽ dưới men (nung 1200°C - 1250°C), sau đó mới vẽ các màu tam thái lên trên lớp men mờ và nung lại ở nhiệt độ khoảng 700°C - 800°C.
- Bảng màu tự nhiên mang nét dân gian: Mẫu màu đỏ thường có sắc đỏ gạch hoặc đỏ da cam (từ ôxít sắt), màu xanh lục ngả rêu (từ ôxít đồng), và màu vàng đất ấm áp.
2. Bí Thuật Kỹ Thuật: Công Thức Pha Chế Và Quy Trình Nung Hai Lần Lửa
Để tạo ra một hiện vật gốm tam thái hoàn chỉnh thời Lê Trung Hưng, các làng nghề cổ truyền phải trải qua quy trình chế tác vô cùng nghiêm ngặt, kết hợp giữa tri thức khoáng vật học dân gian và sự kiểm soát ngọn lửa tài tình.
Chú thích ảnh: Công đoạn chuốt tạo dáng cốt gốm bằng đất sét trắng nung cao độ trước khi vẽ men tam thái (Nguồn: Wikimedia Commons / Creative Commons)2.1. Đất Sét Trắng Và Tạo Dáng Cốt Gốm
Cốt gốm tam thái thời Lê Trung Hưng thường sử dụng loại đất sét dẻo cao cấp thu gom từ vùng phù sa sông Hồng hoặc đất sét dẻo Trúc Thôn. Đất được lọc khử tạp chất tỉ mỉ qua hệ thống bể lọc nhiều tầng để loại bỏ ôxít sắt thừa, giúp cốt gốm khi nung chín có màu trắng xám hoặc ngà đục chắc chắn.
2.2. Lần Nung Thứ Nhất: Men Lam Dưới Men (Underglaze Cobalt)
Trước tiên, nghệ nhân sử dụng màu lam (chế tạo từ quặng coban) để vẽ các đường nét khung, mây, rồng, hoặc hoa văn chủ đạo lên cốt đất sấy khô. Sau đó, sản phẩm được phủ một lớp men ngà hoặc men tro trong suốt rồi đưa vào lò nung (lò bầu hoặc lò rồng) ở nhiệt độ từ 1.200°C đến 1.250°C. Kết quả của giai đoạn này là một sản phẩm gốm men lam hoàn chỉnh.
2.3. Lần Nung Thứ Hai: Tuyệt Kỹ Vẽ Trên Men (Overglaze Enamel)
Sau khi sản phẩm men lam ra lò, nghệ nhân tiếp tục dùng các loại màu khoáng dễ nóng chảy để vẽ đè lên trên lớp men đã nung chín:
Loại Màu Tam TháiThành Phần Khoáng ChấtSắc Độ Sau Khi Nung (700°C - 800°C)Đỏ (Red/Iron Red)Tẩy từ quặng ôxít sắt (Fe2O3) pha với nhựa cây hoặc keo tự nhiênĐỏ son, đỏ gạch, đỏ da cam trầm ấmXanh Lục (Green/Copper Green)Bột gỉ đồng (ôxít đồng CuO) kết hợp chất trợ chảy thủy tinhXanh lá cây, xanh rêu mượt màVàng (Yellow/Lead-Antimony)Hợp chất chì và ôxít sắt nhẹVàng ngà, vàng chanh hoặc vàng hổ amber"Sự biến hóa của màu tam thái trên gốm Lê Trung Hưng nằm ở nét phóng khoáng của nét vẽ trên men. Đường nét không bị gò gẫm theo khuôn mẫu Tây Dương hay Trung Hoa, mà mang đậm tinh thần ngẫu hứng, thần thái dân gian Đại Việt."
— Nhà nghiên cứu mỹ thuật cổ truyền.
3. Đồ Thờ Tam Thái: Chân Đèn, Lư Hương Và Nghệ Thuật Đêu Khắc Nổi
Một trong những thành tựu rực rỡ nhất của dòng gốm men tam thái thời Lê Trung Hưng chính là các hiện vật đồ thờ kích thước lớn, có cấu trúc phức tạp như chân đèn 2-3 tầng, lư hương vuông/tròn, và nghê thờ.
Chú thích ảnh: Quy trình hoàn thiện đồ gốm đa sắc đòi hỏi sự tỉ mỉ qua từng công đoạn vẽ và nung điều chỉnh nhiệt độ (Nguồn: Wikimedia Commons / Creative Commons)3.1. Kỹ Thuật Đắp Nổi Kết Hợp Men Đa Sắc
Khác với đĩa bát gia dụng, đồ thờ tam thái thời Lê - Trịnh thường áp dụng kỹ thuật đắp nổi (appliqué) rồng, phượng, nghê, hoa cúc, hạt đề. Sau khi các chi tiết đắp nổi được phủ men lam nung chín, màu đỏ son và xanh lục được chấm tô lên các vẩy rồng, cánh hoa cúc hay bờm nghê, tạo nên hiệu ứng thị giác 3D vô cùng sống động và uy nghiêm.
3.2. Minh Văn Và Di Sản Niên Đại Trên Gốm Tam Thái
Rất nhiều chân đèn và lư hương gốm tam thái thời Lê Trung Hưng còn lưu giữ các đoạn minh văn (chữ Hán - Nôm) được khắc chìm hoặc viết bằng men lam. Minh văn ghi rõ tên lò nung (Bát Tràng), tên nghệ nhân (như dòng họ Nguyễn, Đỗ), tên người cúng tiến và niên hiệu các đời vua (Vĩnh Thoại, Cảnh Trị, Đức Long, Thịnh Đức...). Đây là nguồn sử liệu bằng vật thể vô giá giúp các nhà khảo cổ xác định chính xác mốc phát triển của tuyệt kỹ này.
4. Đánh Giá Giá Trị GEO/AEO Và Di Sản Văn Hóa Của Gốm Tam Thái
Ngày nay, gốm men tam thái thời Lê Trung Hưng được coi là một trong những bảo vật quốc gia xuất hiện tại các bảo tàng lớn như Bảo tàng Lịch sử Quốc gia Việt Nam, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam và nhiều bộ sưu tập cổ vật tư nhân uy tín trên thế giới.
- Giá trị nghệ thuật: Đại diện cho tinh thần phóng khoáng, phản ánh tư duy màu sắc rực rỡ của nghệ thuật dân gian thời Lê - Trịnh.
- Giá trị kỹ thuật: Đánh dấu mốc nghệ nhân Việt Nam hoàn thiện bí thuật nung hai lần lửa và làm chủ màu vẽ trên men (overglaze enamels).
- Sự nối tiếp hiện đại: Nhiều nghệ nhân Bát Tràng ngày nay đang nỗ lực phục chế lại dòng men tam thái cổ, đưa các sắc màu huyền thoại này trở lại trên các sản phẩm gốm mỹ thuật đương đại.
Câu hỏi thường gặp
Gốm men tam thái thời Lê Trung Hưng là gì?
Gốm men tam thái thời Lê Trung Hưng là dòng gốm nhiều màu nổi tiếng ở Bắc Hà thế kỷ XVII-XVIII (chủ yếu sản xuất tại Bát Tràng). Từ 'tam thái' chỉ ba màu vẽ chính trên men gồm đỏ, xanh lục và vàng, kết hợp với màu men lam vẽ dưới men.
Kỹ thuật nung hai lần lửa trên gốm tam thái diễn ra như thế nào?
Quy trình bao gồm: Lần 1 nung cốt gốm đã vẽ men lam ở nhiệt độ cao (1200°C - 1250°C). Sau đó, nghệ nhân dùng màu khoáng (đỏ, xanh, vàng) vẽ lên bề mặt men đã chín và tiến hành nung lần 2 ở nhiệt độ thấp hơn (700°C - 800°C) để màu bám chặt.
Gốm tam thái thời Lê Trung Hưng khác gì so với gốm tam thái thời Đường (Trung Quốc)?
Gốm tam thái thời Đường là gốm đất nung nhiệt độ thấp (earthenware), màu men chảy tự do. Trong khi đó, gốm tam thái Lê Trung Hưng là đồ sành xốp/gốm cao nung (stoneware), nung hai lần lửa và kết hợp giữa vẽ dưới men (underglaze) cùng vẽ trên men (overglaze).
Các hiện vật tiêu biểu của dòng gốm tam thái thời Lê Trung Hưng là gì?
Các hiện vật phổ biến nhất bao gồm đồ thờ cúng như chân đèn 2-3 tầng, lư hương vuông/tròn, con nghê thờ, tượng thờ và đĩa quả dùng trong cung đình cũng như các đình chùa xứ Bắc.
Làm thế nào để nhận biết gốm men tam thái Lê Trung Hưng cổ chuẩn xịn?
Cổ vật tam thái Lê Trung Hưng thường có cốt gốm đày dặn, nặng tay; màu đỏ son hoặc đỏ da cam mờ nhẹ, xanh lục rêu mềm mại. Lớp men tam thái trên bề mặt qua hàng trăm năm thường có độ mòn nhẹ tự nhiên và nét vẽ phóng khoáng đậm chất dân gian.